Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅇ
1.580 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅇ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/8
- 아aà, ồ, ôi
- 아가Agadiễm ca
- 아가미agamimang
- 아가씨agassicô, chị
- 아군agunnước đồng minh
- 아귀agwima đói, ngạ quỷ
- 아나운서anaunseophát thanh viên
- 아나키즘anakijeumchủ nghĩa vô trị
- 아나테마anatemaSự rút phép thông công
- 아나톨리아Anatolliatiểu á
- 아내anaevợ
- 아니anikhông, ơ kìa, ủa
- 아니메animehoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản
- 아니요aniyokhông, không phải
- 아다adatrinh nữ
- 아담Adama-đam
- 아대륙adaeryuktiểu lục địa
- 아동 포르노adong poreunoNội dung khiêu dâm trẻ em
- 아드레날린adeurenallinthượng thận tố
- 아들adeulcon trai
- 아디스아바바Adiseuababaa-đi a-bê-ba
- 아라비아Arabiabán đảo ả rập
- 아라사Arasanga, nga la tư
- 아라한arahana-la-hán, la hán
- 아랍어arabeotiếng a-rập, tiếng ả rập
- 아령aryeongquả tạ
- 아르areua
- 아르메니아Areumeniaác-mê-ni-a
- 아르메니야Areumeniyaác-mê-ni-a
- 아르헨띠나Areuhenttinaác-hen-ti-na, á căn đình
- 아르헨티나Areuhentinaác-hen-ti-na, á căn đình
- 아름답다areumdapdađẹp, xinh đẹp
- 아리새arisaechìa vôi
- 아리스토텔레스Ariseutotelleseua-ri-xtốt
- 아마amacó lẽ, có thể, lanh
- 아마도amadocó lẽ
- 아마추어amachueotài tử, nghiệp dư
- 아마테라스Amateraseuthiên chiếu
- 아메리슘amerisyumameriđi
- 아메리카Amerikachâu mỹ, mỹ lợi gia, hoa kỳ
- 아메리카너구리amerikaneogurigấu mèo, gấu trúc mỹ
- 아메리카원앙amerikawonangvịt gỗ
- 아메바amebaa míp, a-míp
- 아멘amena men
- 아몬드amondeuhạnh nhân
- 아무amubất cứ ai, bất kỳ, ai
- 아무르강Amureugangsông amur, hắc long giang
- 아미타불Amitabula-di-đà phật, a di đà phật
- 아버지abeojicha, ba
- 아벨Abela-bên
- 아보카도abokadoquả bơ, bơ
- 아부다비Abudabia-bu đa-bi
- 아브라함AbeurahamAbraham
- 아비달마abidalmaa-tì-đạt-ma
- 아빠appabố, ba, cậu
- 아수라asuraa tu la
- 아순시온Asunsiona-xun-xi-ôn
- 아쉽다aswipdabuồn, buồn bả
- 아스파라거스aseuparageoseumăng tây
- 아스팔트aseupalteunhựa đường
- 아스하바트Aseuhabateua-sơ-ga-bát
- 아시아Asiachâu á, á châu, á
- 아시아인asiainngười châu á, người á châu
- 아시아황금고양이asiahwanggeumgoyang'ibáo lửa
- 아씨assibà, chị
- 아야ayaúi da, ai da
- 아연ayeonkẽm
- 아열대ayeoldaecận nhiệt đới
- 아오자이aojaiáo dài
- 아우auem
- 아웃사이더autsaideongười ngoài
- 아이aiđứa bé, đứa trẻ, i
- 아이누어ainueotiếng ainu
- 아이돌aidolthần tượng
- 아이디어aidieoý định, tư tưởng
- 아이스크림aiseukeurimkem
- 아이슬란드Aiseullandeuai-xơ-len, băng đảo
- 아이오딘aiodiniốt, iođ
- 아이콘aikonbiểu tượng
- 아이큐aikyuChỉ số thông minh
- 아이템aitemvật phẩm
- 아일랜드Aillaendeuái nhĩ lan
- 아일랜드어aillaendeueotiếng ai-len
- 아저씨ajeossibác, chú
- 아제르바이잔Ajereubaijanai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan
- 아제르바이쟌Ajereubaijanai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan
- 아종ajongloài phụ, phân loài
- 아주ajurất, lắm, châu á
- 아줌마ajummabà, chị
- 아직ajikvẫn, vẫn còn, còn
- 아첨하다acheomhadanịnh nọt
- 아치achivòm
- 아침achimbuổi sáng, bữa sáng
- 아침밥achimbapbữa sáng
- 아카데미akademihọc viện, viện hàn lâm
- 아카이브akaibeutrung tâm lưu trữ, kho tàng
- 아케이드akeideucửa tò vò
- 아코디언akodieonphong cầm, đàn xếp
- 아쿠아리움akuariumbể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh
- 아타셰atasyetuỳ viên
- 아테네Atenenhã điển, á thiên
- 아트ateunghệ thuật
- 아틀리에ateulliexưởng
- 아티초크atichokeuatisô
- 아파트apateucăn hộ
- 아편apyeonthuốc phiện, nha phiến, á phiện
- 아편전쟁Apyeonjeonjaengchiến tranh nha phiến
- 아포스트로피aposeuteuropidấu lược
- 아프가니스탄Apeuganiseutanáp-ga-ni-xtan, a phú hãn
- 아프다apeudađau, ốm, đau đớn
- 아프리카Apeurikachâu phi, phi châu, phi
- 아프리칸스어apeurikanseueoafrikaans, tiếng afrikaans
- 아픔apeumđau, sự đau đớn
- 아홉ahopchín
- 아홉시ahopsichín giờ
- 아흔aheunchín mươi
- 악akcái ác
- 악귀akgwiquỷ, ma quỷ, ma
- 악기akginhạc cụ, nhạc khí
- 악녀angnyeoác nữ
- 악단akdanban nhạc, nhóm nhạc
- 악당akdangnhân vật phản diện, kẻ tàn ác
- 악마angmaquỷ, ma quỷ, ma
- 악몽angmongác mộng
- 악보akbotổng phổ
- 악센트aksenteutrọng âm
- 악수aksucái bắt tay, sự bắt tay
- 악수하다aksuhadabắt tay
- 악어거북ageogeobukrùa cá sấu
- 악역agyeoknhân vật phản diện
- 악인aginkẻ tàn ác
- 악천후akcheonhuthời tiết xấu
- 악필akpilChữ viết tay cẩu thả
- 악한akhankẻ tàn ác
- 안ankhông, chẳng
- 안개an'gaesương mù
- 안경an'gyeongkính, mắt kính
- 안경원숭이an'gyeong'wonsung'iphủ hầu
- 안경쟁이an'gyeongjaeng'ibốn mắt
- 안과an'gwakhoa mắt, nhãn khoa
- 안구an'gucầu mắt, nhãn cầu
- 안남Annaman nam, trung kì
- 안내서annaeseosách hướng dẫn
- 안내소annaesophòng hướng dẫn, phòng thông tin
- 안내원annaewonhướng dẫn viên
- 안내인annaeinhướng dẫn viên
- 안녕annyeongchào, tạm biệt, hoà bình
- 안녕하세요annyeonghaseyoxin chào, chào buổi sáng, chào buổi chiều
- 안녕하십니까annyeonghasimnikkakhoẻ không, khoẻ chứ, xin chào
- 안녕히 가세요annyeonghi gaseyotạm biệt, đi bình an nhé
- 안녕히 계세요annyeonghi gyeseyotạm biệt
- 안다andaôm
- 안대andaevá mắt, băng mắt
- 안도라Andoraan-đô-ra
- 안도라라베야Andorarabeyaan-đô-ra la vê-la
- 안드레아Andeureaanrê
- 안드로이드andeuroideungười máy
- 안락사allaksaan tử
- 안락의자allaguijaghế bành
- 안마anmasự xoa bóp, sự đấm bóp
- 안마당anmadangsân
- 안사람ansaramvợ
- 안색ansaeknước da
- 안와anwaổ mắt
- 안장anjangyên
- 안전anjeonan toàn, sự an toàn
- 안전가옥anjeon'gaoknhà an toàn
- 안전벨트anjeonbelteudây an toàn, đai an toàn
- 안전성anjeonseongan toàn, sự an toàn
- 안전원anjeonwoncảnh sát
- 안전하다anjeonhadaan toàn
- 안주anjuđình đốn, đình trệ
- 안타까워하다antakkawohadatội nghiệp, tội
- 안타나나리보Antananariboan-ta-na-na-ri-vô
- 안테나antenaăng-ten, ăngten
- 안해anhaevợ
- 안후이Anhu'ian huy
- 안휘Anhwian huy
- 앉다andangồi, ngồi xuống
- 알altrứng, trứng cá
- 알고리듬algorideumthuật toán
- 알고리즘algorijeumthuật toán
- 알다aldabiết, hiểu, làm quen
- 알데히드aldehideuanđêhit
- 알라Allaa-la, thánh a-la
- 알라신Allasina-la, thánh a-la
- 알락오리allagorivịt cánh trắng
- 알람시계allamsigyeđồng hồ reo, đồng hồ báo thức
- 알랑거리다allanggeoridanịnh nọt
- 알레고리allegoriphúng dụ
- 알레르기allereugidị ứng
- 알렉산더Alleksandeoa lịch sơn, alexanđê
- 알루미늄alluminyumnhôm
- 알루미늄박alluminyumbakgiấy bạc
- 알리다allidathông báo
- 알리바이allibaibằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm
- 알바니아Albaniaan-ba-ni
- 알아차리다aracharidanhận thấy
- 알약aryakviên, viên thuốc
- 알제Aljean-giê