Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅊ
423 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅊ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/3
- 차chahiệu số, hiệu, trà
- 차갑다chagapdalạnh, lạnh lẽo
- 차고chagonhà để xe hơi, nhà để xe
- 차금chageumnợ
- 차다chadađá
- 차단기chadan'gicầu dao
- 차도르chadoreuchàng mạng
- 차드Chadeusát
- 차량charyangxe cộ, xe
- 차례charyelượt, phiên, mục lục
- 차륜charyunbánh xe
- 차르chareusa hoàng, nga hoàng
- 차르국chareuguksa quốc
- 차리차charichanữ sa hoàng, nữ nga hoàng
- 차림표charimpyothực đơn, bảng kê món ăn
- 차마당chamadangbãi giữ xe, bãi đậu xe
- 차변chabyeonghi nợ
- 차별chabyeolphân biệt đối xử, kì thị
- 차오저우Chaojeoutriều châu
- 차용어chayong'eotừ vay mượn, từ du nhập
- 차원chawonchiều không gian, chiều
- 차이chaisự khác nhau, sự khác biệt
- 차이나타운chainataunphố người hoa, khu hoa-kiều
- 차트chateubiểu đồ, đồ biểu
- 차표chapyové
- 착각chakgaklỗi
- 착륙changnyuksự hạ cánh
- 착륙하다changnyukhadahạ cánh
- 착신음chaksineumnhạc chờ, nhạc chuông
- 착암기chagamgicái búa khoan
- 착오chagolỗi
- 착하다chakhadatốt bụng
- 찬가chan'gathánh ca
- 찬사chansalời khen
- 찬스chanseucơ hội
- 찬장chanjangtủ
- 찬합chanhaphộp cơm
- 찰흙chalheukđất sét, sét
- 참chamthật sự
- 참가chamgasự tham gia
- 참가자chamgajangười tham gia
- 참가하다chamgahadatham gia
- 참게chamgecà ra
- 참고서chamgoseosách hướng dẫn, sách chỉ dẫn
- 참기름chamgireumdầu mè
- 참깨chamkkaemè, vừng
- 참다chamdachịu đựng
- 참대순chamdaesunmăng
- 참매chammaeưng ngỗng
- 참모장chammojangtham mưu trưởng
- 참문어chammuneobạch tuộc thông thường
- 참사chamsatai hoạ, thảm hoạ
- 참새chamsaesẻ
- 참석chamseoksự tham dự
- 참억새chameoksaecây chè vè
- 참외chamoedưa triều tiên
- 참주chamjubạo chúa
- 참치chamchicá ngừ đại dương
- 참호chamhohào
- 참회chamhoexưng tội
- 찹쌀chapssalnếp, gạo nếp
- 찻잔chatjanchén uống trà
- 찻주전자chatjujeonjaấm trà, ấm pha trà
- 찻집chatjipphòng trà, quán trà
- 창changcửa sổ, thương, giáo
- 창강Changgangtrường giang, dương tử
- 창고changgokho hàng, kho
- 창공changgongbầu trời
- 창구changgucửa sổ
- 창녀changnyeođĩ, điếm
- 창던지기changdeonjiginém lao
- 창립자changnipjangười sáng lập
- 창문changmuncửa sổ
- 창사Changsatrường sa
- 창설자changseoljangười sáng lập
- 창세기Changsegisách sáng thế, sáng thế ký
- 창자changjaruột, tràng
- 창조자changjojangười sáng tạo
- 창조하다changjohadatạo, tạo nên
- 창춘changchuntrường xuân
- 창턱changteokbậu
- 창힐Changhilthương hiệt
- 찾다chatdatìm, tìm kiếm, rút tiền
- 찾아내다chajanaedakhám phá
- 채권chaegwontrái phiếu
- 채권자chaegwonjachủ nợ
- 채널chaeneolkênh
- 채무자chaemujacon nợ
- 채석장chaeseokjangmỏ đá
- 채소chaesorau
- 채소밭chaesobatvườn rau
- 채식주의chaesikjuuithuyết ăn chay, chế độ ăn chay
- 채식주의자chaesikjuuijangười ăn chay
- 채찍chaejjikroi
- 채팅chaetingtrò chuyện trực tuyến
- 채플chaepeulnhà nguyện
- 책chaeksách, sổ, sách giáo khoa
- 책가방chaekgabangcặp, cặp sách
- 책갈피chaekgalpithẻ đánh dấu
- 책방chaekbanghiệu sách, nhà sách
- 책벌레chaekbeollemọt sách
- 책상chaeksangbàn
- 책임chaegimtrách nhiệm, nghĩa vụ
- 책장chaekjanggiá sách, kệ sách, tủ sách
- 책하다chaekhadamắng, chửi
- 챊chaenphấn
- 챔피언chaempieonquán quân, nhà vô địch
- 처격cheogyeokđịnh vị cách, vị trí cách
- 처녀cheonyeotrinh nữ, gái trinh
- 처녀궁Cheonyeogungxử nữ, thất nữ
- 처녀막cheonyeomakmàng trinh
- 처녀성좌Cheonyeoseongjwaxử nữ, thất nữ
- 처녀자리Cheonyeojarixử nữ, thất nữ
- -처럼-cheoreomnhư
- 처방cheobangcông thức, công thức nấu ăn, toa thuốc
- 처벌cheobeolhình phạt, trừng trị
- 처벌하다cheobeolhadaphạt, trừng phạt
- 처신하다cheosinhadacư xử
- 처음cheo'eumlần đầu, lúc đầu, phần đầu
- 처자cheojathiếu nữ, gái trinh, trinh nữ
- 척삭동물cheoksakdongmulĐộng vật có dây sống
- 척수cheoksutuỷ sống
- 척추cheokchuxương sống
- 척추동물cheokchudongmulĐộng vật có xương sống
- 천cheonvải, vải vóc, ngàn
- 천갈궁Cheon'galgungthiên yết, thiên hạt
- 천거cheon'geosự giới thiệu, sự tiến cử
- 천구cheon'guthiên cầu
- 천국cheon'gukthiên đường, thiên đàng
- 천년cheonnyeonthiên niên kỷ
- 천년기cheonnyeon'githiên niên kỷ
- 천단Cheondanthiên đàn
- 천당cheondangthiên đường, thiên đàng
- 천도cheondothiên đạo
- 천둥cheondungsấm
- 천랑성cheollangseongthiên lang
- 천막cheonmaklều
- 천만cheonmanmười triệu
- 천만에요cheonmaneyokhông có gì, không có chi
- 천문관cheonmun'gwancung thiên văn
- 천문대cheonmundaeđài thiên văn
- 천문학cheonmunhakthiên văn học
- 천사cheonsathiên sứ, thiên thần
- 천산갑cheonsan'gaptê tê, trút
- 천식cheonsiksuyễn, hen
- 천연두cheonyeonduđậu mùa
- 천왕성Cheonwangseongsao thiên vương, thiên vương tinh
- 천자cheonjathiên tử, hoàng đế, hoàng đế trung hoa
- 천장cheonjangtrần, trần nhà
- 천재cheonjaethiên tài
- 천적cheonjeokđộng vật ăn thịt
- 천조cheonjotriệu tỷ
- 천주교cheonjugyogiáo hội công giáo
- 천지cheonjiốc đảo
- 천진Cheonjinthiên tân
- 천천히cheoncheonhichậm
- 천체cheonchethiên thể
- 천체물리학cheonchemullihakvật lý thiên văn
- 천치cheonchithằng ngốc, thằng ngu
- 천칭cheonchingcân
- 천칭궁Cheonchinggungthiên bình, cân xứng
- 천칭자리Cheonchingjarithiên bình, cân xứng
- 천칭좌Cheonchingjwathiên bình, cân xứng
- 천황cheonhwangthiên hoàng nhật bản
- 철cheolmùa, sắt
- 철권cheolgwonbàn tay thép
- 철도cheoldođường sắt, đường ray
- 철도역cheoldoyeoknhà ga, nhà ga hành khách
- 철사cheolsadây, dây thép
- 철자법cheoljabeopchính tả, phép chính tả
- 철자하다cheoljahadađánh vần
- 철학cheolhaktriết học
- 철학자cheolhakjanhà triết học, triết gia
- 첨서cheomseochuột chù
- 첩cheopvợ lẻ, nàng hầu
- 첩자cheopjagián điệp
- 첫사랑cheotsarangtình yêu đầu tiên, mối tình đầu
- 청각cheonggakthính giác
- 청금석cheonggeumseokđá da trời, ngọc lưu ly
- 청나라Cheongnaranhà thanh
- 청년cheongnyeonthanh niên
- 청도Cheongdothanh đảo
- 청동cheongdongđồng điếu, đồng đỏ
- 청두Cheongduthành đô
- 청량음료cheongnyang'eumnyonước ngọt có ga, nước ngọt
- 청력cheongnyeokthính giác
- 청룡열차cheongnyong'yeolchatàu lượn siêu tốc
- 청바지cheongbajiquần jeans, quần bò
- 청색증cheongsaekjeungchứng xanh tím
- 청소기cheongsogimáy hút bụi
- 청소부cheongsobuNgười quét dọn nhà cửa
- 청소하다cheongsohadalau, làm sạch, dọn dẹp
- 청어cheong'eocá trích
- 청와대Cheong'wadaenhà xanh, thanh ngõa đài
- 청원cheong'wonsự cầu xin
- 청자cheongjaĐồ tráng men ngọc bích
- 청진기cheongjin'giống nghe
- 청춘cheongchuntuổi trẻ
- 청취자cheongchwijathính giả, người nghe
- 청하다cheonghadacầu xin