Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅍ
411 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅍ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/3
- 파pahành lá, hành, pha
- 파나마panamapa-na-ma
- 파노라마panoramatoàn cảnh
- 파다padađào, bới
- 파도타기padotagilướt sóng
- 파동함수padonghamsuhàm sóng
- 파두츠Paducheuva-đu-dơ
- 파라노이아paranoiahoang tưởng ảo giác
- 파라마리보Paramaribopa-ra-ma-ri-bô
- 파라오paraopha-ra-ông
- 파란색paransaekxanh, xanh lam
- 파랑parangxanh, xanh lam
- 파랗다parataxanh, xanh lam
- 파룬궁parun'gungpháp luân công, pháp luân đại pháp
- 파리pariruồi, ba lê, ba lý
- 파리지옥parijiokbẫy kẹp
- 파벌pabeolđảng phái
- 파사Pasaba tư
- 파산pasanphá sản
- 파상풍pasangpunguốn ván
- 파슈토어pasyuto'eotiếng pashtun
- 파스타paseutamì ống
- 파슬리paseullimùi tây
- 파시스트pasiseuteuphần tử phát xít
- 파시즘pasijeumchủ nghĩa phát xít
- 파쑈도이췰란드Passyodoichwillandeuđức quốc xã
- 파업pa'eopđình công, sự bãi công
- 파열음payeoreumâm tắc
- 파운드paundeucân anh, bảng
- 파이널paineolchung kết
- 파이팅paitingchúc may mắn
- 파이프paipeuống, ống đàn ống
- 파인애플painaepeuldứa, thơm, cây dứa
- 파일pailtập tin, tệp, tệp tin
- 파일럿pailleotphi công
- 파일명pailmyeongTên tệp, tên tập tin
- 파자마pajamađồ ngủ
- 파장pajangbước sóng
- 파충pachungđộng vật bò sát, loài bò sát
- 파키스탄Pakiseutanhồi quốc, tây hồi
- 파테patepa tê
- 파트너pateuneođồng liêu, đồng nghiệp
- 파티patitiệc
- 파파라치paparachithợ săn ảnh
- 파파야papayađu đủ, thù đủ
- 파푸아뉴기니Papuanyuginipa-pua niu ghi-nê
- 파피루스papiruseucói, giấy cói
- 판panxuất bản
- 판공실pan'gongsilvăn phòng
- 판관기Pan'gwan'githủ lãnh
- 판권pan'gwonbản quyền
- 판다pandagấu trúc
- 판례pallyeán lệ
- 판매panmaesự bán
- 판매기panmaegimáy bán hàng
- 판매원panmaewonngười bán hàng
- 판매인panmaeinngười bán
- 판매자panmaejangười bán
- 판매점panmaejeomcửa hàng, hiệu
- 판매하다panmaehadabán
- 판문점Panmunjeombàn môn điếm
- 판자panjabảng, ván
- 판잣집panjatjipchòi, lán
- 판지panjicác tông, bìa cứng
- 판타지pantajikì ảo, kỳ ảo
- 판판하다panpanhadabằng, phẳng
- 팔palcánh tay, tay, tám
- 팔각palgakđại hồi, hồi
- 팔각형palgakhyeongbát giác
- 팔걸이의자palgeoriuijaghế bành
- 팔꿈치palkkumchikhuỷu tay
- 팔다paldabán
- 팔뚝시계palttuksigyeđồng hồ đeo tay
- 팔라듐palladyumpalađi
- 팔라우Pallaupa-lau
- 팔레스타인Palleseutainpa-lét-xtin, pa-le-xtin
- 팔레스티나Palleseutinapa-lét-xtin, pa-le-xtin
- 팔로우하다pallouhadatheo dõi
- 팔목palmokcổ tay
- 팔목시계palmoksigyeđồng hồ đeo tay
- 팔십palsiptám mươi
- 팔월parwoltháng tám
- 팔정도Paljeongdobát chính đạo
- 팔찌paljjivòng tay
- 팝papnhạc pop
- 팝콘papkonbắp rang, bỏng ngô
- 팟타이pat'taipad thái
- 패거리paegeoribăng, băng đảng, bè lũ
- 패권paegwonbá quyền
- 패들paedeulchèo
- 패러독스paereodokseunghịch lý
- 패배paebaesự thất bại
- 패배하다paebaehadathua
- 패션paesyeonthời trang, mốt
- 패션프루츠paesyeonpeurucheuchanh dây, chanh leo
- 패스paeseuđường dẫn
- 패스워드paeseuwodeumật khẩu
- 패스트푸드paeseuteupudeuthức ăn nhanh, đồ ăn nhanh
- 패스포트paeseupoteuhộ chiếu, giấy thông hành
- 패자paejabại giả
- 패치paechibản vá
- 패키지paekijikiện hàng, gói
- 패킷paekitgói
- 팩paekbao, chồng
- 팩스paekseuđiện thư
- 팬paenquạt, quạt máy, người hâm mộ
- 팬덤paendeomCộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ
- 팬케이크paenkeikeubánh nướng chảo, bánh kếp
- 팬티paentiquần đùi, quần xà lỏn, quần trẻ con
- 팸플릿paempeullitcuốn sách nhỏ
- 팽이paeng'iđánh quay, cù
- 팽창paengchangthổi phồng
- 팽창주의paengchangjuuichủ nghĩa bành trướng
- 퍼peophở
- 퍼레이드peoreideusự phô trương
- 퍼브peobeuquán rượu, tiệm rượu, ba
- 퍼센트peosenteuphần trăm
- 퍼센티지peosentijisố phần trăm, tỷ lệ phần trăm
- 펀치peonchicú đấm
- 펌웨어peomweeophần lõi
- 펌프peompeubơm
- 페널티킥peneoltikikđá phạt, đá phạt đền
- 페니스peniseuchim, dương vật
- 페달pedalbàn đạp
- 페루perupê-ru
- 페르시아Pereusiaba tư
- 페르시아어pereusia'eotiếng ba tư
- 페미니즘peminijeumchủ nghĩa nữ quyền
- 페스트peseuteudịch hạch
- 페어peeođôi, cặp, hội chợ
- 페어리peeoritiên nữ, nàng tiên
- 페이스북Peiseubukphây-búc, phây
- 페이지peijitrang
- 페인트peinteunước sơn
- 페지pejitrang
- 페키니즈pekinijeuchó bắc kinh, chó sư tử
- 펜penbút, bút mực, bút bi
- 펜치penchikềm, kìm, cái kìm
- 펜타곤Pentagonlầu năm góc, ngũ giác đài
- 펜팔penpalbạn qua thư
- 펠라티오pellatioliếm dương vật
- 펠리컨pellikeonbồ nông
- 펠메니pelmenimằn thắn
- 펠트펜pelteupenbút dạ
- 펭귄penggwinchim cánh cụt, chim cụt cánh
- 펴내다pyeonaedaxuất bản
- 펴다pyeodamở
- 편견pyeon'gyeonác kiến, quan niệm cố hữu, thiên vị
- 편경pyeon'gyeongbiên khánh
- 편도pyeondohạnh nhân
- 편도선pyeondoseona-mi-đan, hạch hạnh
- 편람pyeollamsổ tay
- 편복pyeonbokdơi
- 편의점pyeonuijeomtạp hoá, cửa hàng tiện lợi
- 편자pyeonjamóng ngựa
- 편종pyeonjongbiên chung
- 편지pyeonjithư
- 편집pyeonjipsự biên tập
- 편집병pyeonjipbyeonghoang tưởng ảo giác
- 편집자pyeonjipjabiên tập viên
- 편집장pyeonjipjangtổng biên tập, chủ bút
- 편집증pyeonjipjeunghoang tưởng ảo giác
- 편집하다pyeonjiphadabiên tập, chỉnh sửa
- 편하다pyeonhadatiện lợi
- 평pyeongsự phê bình
- 평각pyeonggakgóc bẹt
- 평결pyeonggyeolbản án, phán quyểt
- 평등pyeongdeungsự bình đẳng
- 평면pyeongmyeonmặt phẳng
- 평민pyeongmindân thường, thường dân
- 평방pyeongbangbình phương
- 평방미터pyeongbangmiteomét vuông
- 평시pyeongsithời bình
- 평안pyeong'anhoà bình, thái bình
- 평야pyeong'yađồng bằng, bình nguyên
- 평양Pyeong'yangbình nhưỡng
- 평온pyeong'onsự yên lặng
- 평의회pyeong'uihoehội đồng
- 평일pyeong'ilngày thường
- 평정pyeongjeongsự yên lặng, yên tĩnh
- 평지pyeongjiđồng bằng, bình nguyên
- 평판pyeongpandanh giá, danh tiếng
- 평형pyeonghyeongcân bằng
- 평화pyeonghwahòa bình, hoà bình, thái bình
- 평화롭다pyeonghwaropdahòa bình
- 평화유지pyeonghwayujigìn giữ hòa bình
- 평화주의pyeonghwajuuichủ nghĩa hoà bình
- 폐pyephổi
- 폐경기pyegyeonggisự mãn kinh
- 폐렴pyeryeomviêm phổi, sưng phổi
- 폐암pyeamung thư phổi
- 폐하pyehabệ hạ
- 포경수술pogyeongsusulcắt bao quy đầu
- 포기하다pogihadabỏ cuộc
- 포대Podaebố đại
- 포도podonho
- 포도당pododangglucozơ, glu-cô
- 포도색podosaekmàu nho
- 포도아Podoabồ đào nha
- 포도주podojurượu vang, rượu nho