Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㄷ
584 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㄷ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/3
- 다가가다dagagadalại, lại gần
- 다각형dagakhyeongđa giác
- 다관dagwanấm trà, ấm pha trà
- 다니다danidađi lại
- 다도dadotrà đạo, trà nghệ
- 다락방darakbanggác, gác xép
- 다람쥐daramjwisóc chuột, sóc
- 다랑어darang'eocá ngừ đại dương
- 다롄Daryenđại liên
- 다르에스살람Dareueseusallamđa-ét xa-lam
- 다리darichân, cẳng chân, cẳng
- 다리다daridaủi, là
- 다리미darimibàn ủi, bàn là
- 다리미질하다darimijilhadaủi, là
- 다림질하다darimjilhadaủi, là
- 다마스쿠스Damaseukuseuđa-mát
- 다면체damyeoncheđa diện
- 다발dabalbó, chùm
- 다방dabangphòng trà, quán trà
- 다섯daseotnăm
- 다섯시daseotsinăm giờ
- 다수dasuđa số, phần đông
- 다스daseutá
- 다스리다daseuridacai trị, quản trị
- 다시dasilại
- 다신론dasillonthuyết đa thần
- 다양하다dayanghadakhác nhau
- 다운daunsự tải xuống, sự truyền xuống
- 다운로드daunnodeutải xuống, sự tải xuống, sự truyền xuống
- 다운로드받다daunnodeubatdatải, tải xuống
- 다운로드하다daunnodeuhadatải, tải xuống
- 다운받다daunbatdatải, tải xuống
- 다윗Dawitđa-vít
- 다이너마이트daineomaiteumìn, đinamit
- 다이아몬드daiamondeukim cương, rô
- 다이어그램daieogeuraemgiản đồ, biểu đồ
- 다이어트daieoteuchế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
- 다이오드daiodeuống hai cực, bóng lưỡng cực
- 다카Dakađắc-ca
- 다카르Dakareuđa-ca
- 다큐멘터리dakyumenteoriphim tài liệu
- 다투다datudacãi, chiến đấu
- 다툼datumcãi cọ, cãi vã
- 다행히dahaenghimay, may mắn
- 닦다dakdalau, chùi, đánh bóng
- 단danbó
- 단검dan'geomdao găm
- 단고기dan'gogithịt chó
- 단군Dan'gunđàn quân
- 단념하다dannyeomhadabỏ, từ bỏ
- 단단하다dandanhadacứng, rắn
- 단두대dandudaemáy chém
- 단락dallakđoạn
- 단마르크Danmareukeuđan mạch
- 단모음danmo'eumnguyên âm đơn
- 단묵danmukthạch, rau câu
- 단물danmulnước ép, nước
- 단백danbaeklòng trắng
- 단백질danbaekjilprô-tê-in, chất đạm, prôtêin
- 단봉낙타danbongnaktalạc đà một bướu, lạc đà ả rập
- 단수dansusố ít
- 단식dansiknhịn ăn, kiêng ăn
- 단안경danan'gyeongkính một mắt
- 단위danwiđơn vị
- 단졸임danjorimmứt
- 단지danjinồi, hủ
- 단추danchucúc, nút, nút bấm
- 단편danpyeontruyện ngắn, chuyện
- 단풍나무danpungnamuphong, thích
- 닫다datdađóng
- 달dalmặt trăng, tháng
- 달걀dalgyaltrứng
- 달걀 껍질dalgyal kkeopjilvỏ trứng
- 달구지dalgujixe bò, xe ngựa
- 달다daldangọt, cân, đo
- 달러dalleođồng, đô la
- 달력dallyeoklịch
- 달리다dallidachạy
- 달빛dalbitánh trăng
- 달아나다daranadabôn, bôn đào
- 달콤하다dalkomhadangọt
- 달팽이dalpaeng'iốc
- 달필dalpilbút pháp, thư pháp
- 닭dakgà
- 닭발dakbalchân gà
- 닭싸움dakssaumchọi gà, đá gà
- 닮음dalmeumsự giống nhau, sự tương tự
- 담낭damnangbao đựng mật, túi mật
- 담배dambaethuốc lá, điếu thuốc lá
- 담배갑dambaegaphộp đựng xì gà
- 담뱃대dambaetdaetẩu, điếu
- 담수damsunước ngọt, nước nhạt
- 담요damnyomền, chăn
- 담쟁이덩굴damjaeng'ideonggultrinh đằng ba mũi
- 답daptrả lời, câu trả lời, đáp án
- 답변dapbyeontrả lời, câu trả lời, tin trả lời
- 답변하다dapbyeonhadatrả lời
- 답안dabanđáp án
- 답하다daphadatrả lời
- 당구danggutrò chơi bi-a
- 당근danggeuncà rốt, ca rốt
- 당나귀dangnagwilừa
- 당나라Dangnaranhà đường
- 당뇨병dangnyobyeongđái tháo đường, tiểu đường
- 당면dangmyeonmiến
- 당밀dangmilrỉ mật, rỉ đường
- 당신dangsinanh, em
- 당연dang'yeontất nhiên, dĩ nhiên
- 당좌예금dangjwayegeumtài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành
- 닻datneo, mỏ neo
- 닿다datasờ, rờ
- 닿소리dasoriphụ âm
- 대걸레daegeollecán lau nhà
- 대검집daegeomjipvỏ, bao kiếm
- 대게daegecua tuyết
- 대공황Daegonghwangđại khủng hoảng
- 대교구daegyogutổng giáo phận
- 대군daegunhoàng tử, vương tử
- 대기daegikhí quyển
- 대기권daegigwonkhí quyển
- 대기실daegisilphòng chờ, phòng đợi
- 대기줄daegijulxếp nối đuôi
- 대기하다daegihadađợi, chờ
- 대나무daenamutre
- 대뇌daenoeđại não
- 대단하다daedanhadatuyệt, tuyệt vời
- 대답daedaptrả lời, câu trả lời, tin trả lời
- 대답하다daedaphadatrả lời, hồi đáp, hồi âm
- 대대daedaetiểu đoàn
- 대도시daedosisiêu đô thị
- 대동맥daedongmaekđộng mạch chủ, đại động mạch
- 대두daeduđậu nành
- 대략daeryakkhoảng, chừng
- 대량살상무기daeryangsalsangmugiVũ khí huỷ diệt hàng loạt
- 대량학살daeryanghaksalthảm sát, diệt chủng
- 대련Daeryeonđại liên
- 대령daeryeongđại tá
- 대륙daeryukđại lục, châu lục
- 대륙붕daeryukbungthềm lục địa
- 대리석daeriseokđá hoa, cẩm thạch
- 대리인daeriinphó
- 대리자daerijaphó
- 대리점daerijeomcơ quan
- 대마daemacây gai dầu, gai dầu
- 대만Daemanđài loan
- 대만 해협Daeman haehyeopeo biển đài loan
- 대만인daemaninngười đài loan
- 대명사daemyeongsađại từ
- 대문daemuncổng
- 대문자daemunjachữ hoa
- 대벌레daebeollebọ que
- 대법원daebeobwontòa án tối cao
- 대변daebyeonphân, cứt
- 대변보다daebyeonbodađại tiện
- 대변자daebyeonjangười phát ngôn, phát ngôn viên
- 대본daebonkịch bản
- 대부daebucha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn
- 대부금daebugeumsự vay, tiền cho mượn
- 대북Daebukđài bắc
- 대분수daebunsuhỗn số
- 대브리텐Daebeuritenđại anh, nước anh
- 대사daesađại sứ
- 대사관daesagwanđại sứ quán, tòa đại sứ
- 대산daesantỏi
- 대상daesangthương đội, đối tượng
- 대상포진daesangpojinbệnh zona, giời leo
- 대서양Daeseoyangđại tây dương
- 대성당daeseongdangnhà thờ chính tòa, đại giáo đường
- 대수daesuđại số, đối số, lôga
- 대수학daesuhakđại số, đại số học
- 대신하다daesinhadathay thế
- 대야daeyachảo
- 대양daeyangđại dương
- 대역폭daeyeokpokbăng, dải
- 대영제국Daeyeongjegukđế quốc anh
- 대왕고래daewanggoraecá voi xanh
- 대요daeyotóm tắt
- 대월Daewolđại việt
- 대음순daeeumsunmôi lớn
- 대일본제국Daeilbonjegukđế quốc nhật bản
- 대자보daejabođại tự báo
- 대장daejangtướng quân, tướng, ruột già
- 대장간daejangganlò rèn, lò luyện kim
- 대장장이daejangjang'ithợ rèn
- 대저택daejeotaekdinh thự
- 대전Daejeonđại điền, điện khí hóa
- 대좌daejwađại tá
- 대주교daejugyotổng giám mục
- 대중daejungcông chúng, xã hội
- 대중교통daejunggyotonggiao thông công cộng
- 대중매체daejungmaechephương tiện
- 대중음악daejung'eumaknhạc đại chúng, nhạc phổ thông
- 대지daejiđất, mặt đất
- 대체하다daechehadathay thế
- 대추daechuquả táo tàu, trái chà là
- 대추야자daechuyajachà là
- 대콴daekwansự vay, tiền cho mượn
- 대퇴daetoeđùi
- 대패daepaebào
- 대포daepopháo, đại pháo