Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅂ
970 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅂ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/5
- 바bađiều, cái, quán rượu
- 바게트bageteubánh mì, bánh mì pháp
- 바구니bagunigiỏ, rổ
- 바그다드Bageudadeubát-đa, bác đạt
- 바나나bananachuối
- 바나나색bananasaekmàu chuối
- 바나듐banadyumvanađi
- 바누아투Banuatutân đảo
- 바느질baneujilsự khâu
- 바늘baneulkim
- 바다badabiển, bể
- 바다거북badageobukrùa biển
- 바다악어badaageocá sấu hoa cà
- 바다코끼리badakokkirimoóc, voi biển, hải tượng
- 바닥badaksàn, nền, đáy
- 바닷가badatgabờ biển, bãi biển
- 바닷가재badatgajaetôm hùm, tôm rồng
- 바닷물badanmulnước biển
- 바두쯔Badujjeuva-đu-dơ
- 바띠까노Battikkanova-ti-căng, thành va-ti-căng, thành quốc vatican
- 바라다baradacầu mong, muốn, cần
- 바람baramgió, không khí, hy vọng
- 바람개비baramgaebichong chóng
- 바람둥이baramdung'iKẻ/người phóng đãng
- 바람총baramchongống xì đồng
- 바륨baryumbari
- 바르다bareudaphải, đúng
- 바르샤바Bareusyabavác-sa-va
- 바른손bareunsontay phải
- 바리barigánh nặng
- 바베이도스Babeidoseubác-ba-đốt
- 바보babothằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc
- 바비큐babikyuthịt nướng hun khói
- 바쁘다bappeudabận, bận rộn
- 바스테르Baseutereubát-xê-tê-rê
- 바알Baalba anh
- 바얀bayanđàn baian
- 바오로Baorophao-lô, phaolô
- 바오즈baojeubánh bao
- 바위bawiđá
- 바위너구리bawineoguriđa-man
- 바위담비bawidambichồn sồi
- 바이러스baireoseuvi rút, siêu vi trùng
- 바이브레이터baibeureiteomáy rung
- 바이스baiseumỏ cặp, ê-tô
- 바이에른Baiereunbây-ơn
- 바이올리니스트baiolliniseuteutay chơi vi-ô-lông
- 바이올린baiollinđàn vi-ô-lông, vĩ cầm
- 바이트baiteubai, bai-tơ
- 바자bajachợ
- 바지bajiquần, quần lót dài
- 바질bajilhúng tây
- 바코드bakodeumã vạch
- 바퀴bakwibánh xe, gián
- 바퀴벌레bakwibeollegián
- 바퀴살bakwisalnan hoa, căm
- 바탕화면batanghwamyeonhình nền
- 바티스트batiseuteuphin
- 바티칸Batikanva-ti-căng, thành va-ti-căng, thành quốc vatican
- 바하마Bahamaba-ha-mát
- 박bakcây bầu
- 박람회bangnamhoesự phơi, sự phơi bày
- 박물관bangmulgwanviện bảo tàng, bảo tàng
- 박사baksatiến sĩ
- 박수baksuvỗ tay
- 박수하다baksuhadavỗ tay
- 박스bakseuhộp
- 박엽지bagyeopjikhăn giấy
- 박쥐bakjwidơi
- 박차bakchađinh thúc ngựa
- 박하bakhabạc hà
- 박해bakhaesự khủng bố
- 반bannửa, lớp
- 반갑다ban'gapdavui mừng, vui lòng
- 반격ban'gyeokphản công
- 반경ban'gyeongbán kính
- 반구ban'gubán cầu
- 반다르세리베가완Bandareuseribegawanban-đa xê-ri bê-ga-oan
- 반달리즘bandallijeumphá hoại
- 반대bandaesự phản đối, đối lập, đảng đối lập
- 반대말bandaemaltừ trái nghĩa
- 반대어bandaeeotừ trái nghĩa
- 반도bandobán đảo
- 반도체bandochechất bán dẫn
- 반동bandongphản ứng
- 반딧불banditbulđom đóm, huỳnh
- 반딧불이banditburiđom đóm, huỳnh
- 반란ballancuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa
- 반려동물ballyeodongmulthú cưng, vật cưng
- 반려자ballyeojabầu bạn
- 반물질banmuljilphản vật chất
- 반미주의banmijuuiChủ nghĩa bài Hoa Kì
- 반바지banbajisoóc, quần đùi
- 반복하다banbokhadalặp, lặp lại
- 반신bansiná thần, bán thần
- 반신반인bansinbaniná thần, bán thần
- 반얀나무banyannamuđa
- 반어baneogiống thép, giống gang
- 반어인baneoinngười cá
- 반역자banyeokjangười nổi loạn, người phiến loạn
- 반열반banyeolbanbát niết bàn
- 반영웅banyeong'ungphản anh hùng
- 반유대주의banyudaejuuiChủ nghĩa bài Do Thái
- 반응baneungphản ứng
- 반의어banuieotừ trái nghĩa
- 반절banjeolphiên thiết
- 반점banjeomnốt ruồi, mụt ruồi
- 반죽banjukbột, bột nhồ
- 반지banjinhẫn, cà rá
- 반지름banjireumbán kính
- 반지성주의banjiseongjuuiChủ nghĩa chống trí thức
- 반찬banchanBanchan (món phụ ăn kèm với một bữa ăn)
- 반창고banchanggobăng cá nhân, băng keo cá nhân
- 반하다banhadaphải lòng, đổ
- 반항banhangsự chống cự, sự đề kháng
- 반혁명banhyeongmyeongphản cách mạng
- 반화석banhwaseokbán hoá thạch, á hoá thạch
- 받다batdanhận được, nhận, lĩnh
- 받들다batdeuldacung kính, noi theo, tuân theo
- 받아들이다badadeuridachấp nhận, nhận
- 받아쓰기badasseugichính tả, ám tả
- 받침법batchimbeopchính tả, phép chính tả
- 발balbàn chân, chân
- 발가락balgarakngón chân
- 발간사balgansalời tựa
- 발견balgyeonkhám phá
- 발견하다balgyeonhadaphát hiện, phát kiến
- 발구지balgujimòng két mày trắng
- 발굽balgupguốc, móng
- 발기balgicương cứng
- 발기부전balgibujeonliệt dương
- 발달baldalsự phát triển
- 발뒤꿈치baldwikkumchigót, gót chân
- 발등baldeungmu bàn chân
- 발라드balladeudân ca
- 발레balleba lê
- 발레타Balletava-lét-ta
- 발매기balmaegimáy bán hàng
- 발매하다balmaehadaphát hành
- 발명balmyeongphát minh, sáng chế
- 발명하다balmyeonghadaphát minh
- 발목balmokmắt cá chân, mắt cá
- 발문balmuntái bút
- 발바닥balbadakbàn chân
- 발사대balsadaebệ phóng
- 발삼balsamnhựa thơm
- 발생하다balsaenghadaxảy ra, xảy đến
- 발송인balsong'inngười gửi
- 발송자balsongjangười gửi
- 발싸개balssagaevải bọc chân, xà cạp
- 발열baryeolsốt
- 발음bareumcách phát âm, cách đọc
- 발음하다bareumhadaphát âm
- 발전baljeonsự phát triển, quá trình phát triển
- 발전기baljeon'gimáy phát điện
- 발전소baljeonsotrạm phát điện, nhà máy điện
- 발전하다baljeonhadaphát triển
- 발코니balkoniban công
- 발톱baltopmóng chân, móng, vuốt
- 발트해Balteuhaebiển ban tích
- 발표balpyocông bố, phát biểu, thông báo
- 발표하다balpyohadathông báo
- 발효balhyolên men
- 밝다bakdasáng, sáng sủa, nhạt
- 밠balchữ latin nn
- 밤bamđêm, tối, hạt dẻ
- 밤참bamchamăn tối, bữa chiều
- 밥bapcơm, bữa, bữa cơm
- 밥곽bapgwakhộp cơm
- 밥길bapgilthực quản
- 밥상bapsangbàn
- 밥솥bapsotnồi cơm điện
- 밧batbạt
- 밧줄batjuldây
- 방bangbuồng, phòng
- 방가면banggamyeonmì ăn liền, mì tôm
- 방공banggongphòng không
- 방광banggwangbàng quang, bóng đái
- 방귀banggwiđánh rắm, trung tiện
- 방귀뀌다banggwikkwidađịt, chùi gháu
- 방귀쟁이banggwijaeng'ibôi mỡ
- 방글라데슈Banggeulladesyubăng-la-đét, đông hồi
- 방글라데시Banggeulladesibăng-la-đét, đông hồi
- 방망이bangmang'ichày
- 방목하다bangmokhadachăn
- 방문bangmunđi thăm
- 방문객bangmun'gaekkhách
- 방문하다bangmunhadathăm, đi thăm
- 방법bangbeopcách, phương pháp, phương thức
- 방사bangsaphóng xạ, bức xạ
- 방사능bangsaneungsự phóng xạ
- 방석bangseokđệm, gối dựa
- 방송국bangsonggukđài
- 방송원bangsong'wonphát thanh viên
- 방송하다bangsonghadaphát thanh, phát sóng
- 방수포bangsupobạt
- 방아bang'acối xay
- 방아꾼bang'akkunngười thợ xay, người chủ cối xay
- 방앗간bang'atgancối xay
- 방어bang'eophòng thủ, phòng ngự