Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㄴ
339 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㄴ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/2
- 나natôi, tớ
- 나가다nagadađi ra, ra ngoài, ra
- 나귀nagwilừa
- 나노기술nanogisulcông nghệ nano
- 나노미터nanomiteonanômét
- 나누기nanugiphép chia
- 나누다nanudachia, chia sẻ, sẻ chia
- 나눗셈nanutsemphép chia
- 나라narađất nước, quốc gia
- 나락narakđịa ngục
- 나란히naranhicạnh nhau
- 나룻배narutbaephà
- 나르다nareudamang
- 나리naribách hợp, loa kèn
- 나마Namarôma, la mã
- 나무namucây, gỗ
- 나무꾼namukkuntiều phu
- 나무늘보namuneulbolười
- 나무딸기namuttalgimâm xôi
- 나뭇가지namutgajicành, nhánh
- 나방nabangngài, bướm đêm
- 나병nabyeongphong, cùi
- 나비nabicon bướm, bươm bướm, bướm
- 나쁘다nappeudaxấu, dở
- 나사nasavít
- 나사돌리개nasadolligaechìa vít, tuộc vít
- 나사로Nasarola-xa-rơ, la-da-rô
- 나선형naseonhyeongxoắn ốc
- 나우루Nauruna-u-ru
- 나이로비Nairobinai-rô-bi
- 나이제리아Naijeriani-giê-ri-a
- 나이지리아Naijiriani-giê-ri-a
- 나이트naiteuhiệp sĩ, mã
- 나이팅게일naitinggeildạ oanh
- 나이프naipeudao
- 나이피다우Naipidaunây-pi-tô
- 나일론naillonni lông, ni-lông
- 나찰nachalla sát
- 나치nachiquốc xã
- 나치스nachiseuquốc xã
- 나치즘nachijeumchủ nghĩa quốc xã
- 나침반nachimbanla bàn
- 나타나다natanadaxuất hiện
- 나트륨nateuryumnatri, chất muối
- 나폴레옹Napolle'ongnã phá luân, napôlêông
- 나폴리Napollina-pô-li
- 낙양Nagyanglạc dương
- 낙원nagwonthiên đường, thiên đàng
- 낙제하다nakjehadahỏng, thi trượt
- 낙지nakjibạch tuộc
- 낙천주의nakcheonjuuisự lạc quan
- 낙타naktalạc đà
- 낙태naktaesự phá thai
- 낙하산nakhasandù, dù hàng không
- 낙하하다nakhahadangã, té
- 낙화생nakhwasaenglạc, đậu phộng
- 낚다nakdacâu cá
- 낚시naksicâu cá, lưỡi câu, móc câu
- 낚시꾼naksikkunngư dân, dân chài
- 낚싯대naksitdaecần câu
- 난각nan'gakvỏ trứng
- 난간nan'gantay vịn, thanh vịn
- 난관nan'gwannoan quản
- 난닝nanningnam ninh
- 난독증nandokjeungchứng khó đọc
- 난로nallolò, bếp lò
- 난무nanmubạo lực, cuồng nộ
- 난민nanminngười tị nạn, người tỵ nạn
- 난방기nanbanggibếp lò, lò
- 난백nanbaeklòng trắng
- 난소nansobuồng trứng
- 난자nanjanoãn, trứng
- 난쟁이nanjaeng'ichú lùn
- 난제nanjesự bối rối, sự khó xử
- 난징nanjingnam kinh
- 난창nanchangnam xương
- 난초nanchophong lan, lan
- 난황nanhwanglòng đỏ
- 날nalngày, lưỡi
- 날개nalgaecánh
- 날다naldabay
- 날씨nalssithời tiết, trời
- 날씬하다nalssinhadamảnh khảnh
- 날짜naljjangày, ngày tháng
- 날치nalchicá chuồn
- 남namngười khác, người ngoài, phía nam
- 남경Namgyeongnam kinh
- 남극namgeuknam cực
- 남극대륙namgeukdaeryukchâu nam cực
- 남극점namgeukjeomnam cực
- 남근namgeunchim, dương vật
- 남남동namnamdongnam đông nam
- 남녀namnyeoĐàn ông và phụ nữ
- 남녕Namnyeongnam ninh
- 남동namdongphía đông nam, hướng đông nam
- 남동생namdongsaengem trai, em, anh em
- 남미Namminam mỹ
- 남반구Namban'gunam bán cầu, bán cầu nam
- 남방개nambanggaenăn ngọt
- 남베트남Nambeteunamviệt nam cộng hoà, nam việt nam
- 남북전쟁Nambukjeonjaengnội chiến hoa kỳ
- 남색namsaekmàu chàm
- 남서namseophía tây nam, hướng tây nam
- 남성namseongđàn ông
- 남수단Namsudannam xu-đăng
- 남아메리카Namamerikanam mỹ
- 남아시아Namasianam á
- 남아프리카Namapeurikanam phi
- 남아프리카공화국Namapeurikagonghwagukcộng hòa nam phi
- 남자namjađàn ông
- 남자 친구namja chingubạn trai
- 남자아이namjaaitrai, con trai, chàng trai
- 남자친구namjachin'gubạn trai, người yêu
- 남작namjaknam tước
- 남조Namjonam chiếu
- 남조선Namjoseonhàn quốc, nam hàn
- 남존여비namjonnyeobinam tôn nữ ti
- 남중국해Namjunggukhaebiển đông
- 남쪽namjjokphía nam, hướng nam
- 남창Namchangnam xương
- 남친namchinbạn trai, người yêu
- 남편nampyeonchồng
- 남학생namhaksaengnam sinh
- 남한Namhanhàn quốc, nam hàn
- 납napchì
- 납땜인두napttaemindumỏ hàn
- 납세자napsejangười đóng thuế
- 납치napchisự bắt cóc
- 납치하다napchihadabắt cóc
- 낫natliềm
- 낭만주의nangmanjuuichủ nghĩa lãng mạn
- 낭하nanghahành lang
- 낮natban ngày, trưa, buổi trưa
- 낮다natdathấp
- 낯natmặt
- 낯설다natseoldalạ lùng, lạ
- 낱말nanmaltừ, lời
- 낱소리natsoriâm vị
- 내naetôi
- 내각naegaknội các
- 내다naedatrả, thanh toán
- 내란naerannội chiến
- 내려가다naeryeogadaxuống
- 내려오다naeryeoodaxuống
- 내몽고Naemonggonội mông, nội mông cổ
- 내비게이션naebigeisyeonsự điều hướng, sự đi biển
- 내빈naebinkhách
- 내세naesekiếp sau, thế giới bên kia
- 내시경naesigyeongđèn nội soi
- 내용naeyongnội dung
- 내일naeilngày mai, mai
- 내전naejeonnội chiến
- 내접원naejeobwonđường tròn nội tiếp
- 냄새naemsaemùi, hơi
- 냅킨naepkinkhăn ăn
- 냉동고naengdonggomáy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh
- 냉장고naengjanggotủ lạnh
- 냉전Naengjeonchiến tranh lạnh
- 냉커피naengkeopicà phê đá, cà phê sữa đá
- 너neocậu, bạn
- 너구리neogurilửng chó
- 너도밤나무neodobamnamucây gie gai
- 너무neomuquá, rất, lắm
- 너트neoteuốc
- 넋neoklinh hồn, hồn
- 널neolbập bênh
- 넓다neoldarộng
- 넓적다리neopjeokdariđùi
- 넘어지다neomeojidangã, té
- 넘치다neomchidatràn ngập
- 넣다neotachèn, nhét
- 네nevâng, dạ
- 네거리negeoringã tư, ngã ba
- 네덜란드Nedeollandeuhà lan
- 네덜란드어nedeollandeueotiếng hà lan
- 네데를란드Nedereullandeuhà lan
- 네시nesibốn giờ
- 네안데르탈인neandereutarinnê-an-đéc-tan
- 네오디뮴ne'odimyumneođim
- 네온ne'onneon, nê-ông
- 네트워크neteuwokeumạng, mạng lưới
- 네티즌netijeuncư dân mạng, dân mạng
- 네팔nepalnê-pan
- 네피도Nepidonây-pi-tô
- 넥타이nektaicà vạt
- 넷netbốn
- 년nyeonnăm, con mụ, mụ đàn bà
- 녕파Nyeongpaninh ba
- 녕하Nyeonghaninh hạ
- 노nochèo, lò, lò sưởi
- 노고지리nogojirichim chiền chiện, chiền chiện
- 노국Noguknga, nga la tư
- 노년nonyeontuổi già
- 노동계급nodonggyegeupgiai cấp công nhân, giai cấp vô sản
- 노동당nodongdangcông đảng
- 노동법nodongbeopluật lao động
- 노동자nodongjacông nhân
- 노동조합nodongjohapcông đoàn
- 노랑noranghoàng, vàng
- 노랗다noratavàng, màu vàng