Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅈ
914 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅈ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/5
- 자jathước kẻ, thước, tự
- 자각몽jagangmonggiấc mơ sáng suốt
- 자갈jagalsỏi, đá dăm
- 자객jagaekkẻ ám sát, sát thủ
- 자결권jagyeolgwonsự tự quyết, quyền tự quyết
- 자국jagukdấu, vết
- 자궁jagungtử cung, dạ con
- 자그레브Jageurebeuda-grép
- 자금jageumquỹ
- 자금성Jageumseongtử cấm thành
- 자금세탁jageumsetakrửa tiền
- 자기jagitừ tính, tính từ
- 자다jadangủ, ngủ gục, đi ngủ
- 자동계단jadonggyedanthang cuốn
- 자동사jadongsanội động từ, động từ nội hướng
- 자동차jadongchaô tô, xe hơi, xe
- 자동판매기jadongpanmaegimáy bán hàng
- 자동화jadonghwasự tự động hóa
- 자두jadumận, quả mận
- 자라다jaradalớn, lớn lên, mọc
- 자랑스럽다jarangseureopdatự hào, hãnh diện
- 자랑하다jaranghadakhoe khoang, khoác lác
- 자료jaryodữ liệu, đa ta
- 자루jarubao, túi, bao tải
- 자리jarichỗ, chỗ ngồi
- 자막jamakphụ đề
- 자만하다jamanhadakhoe khoang, khoác lác
- 자명금jamyeonggeumhộp nhạc
- 자명종jamyeongjongđồng hồ reo, đồng hồ báo thức
- 자모jamotự mẫu
- 자몽jamongquả bưởi, bưởi chùm, bưởi đắng
- 자물쇠jamulsoekhóa, ổ khóa
- 자바애플jabaaepeulmận, roi
- 자벌레jabeollesâu đo
- 자본jabonvốn, chính
- 자본주의jabonjuuichủ nghĩa tư bản
- 자비jabilòng thương
- 자비롭다jabiropdakhoan hồng, khoan dung
- 자살jasaltự sát, tự tử
- 자살골jasalgolBàn thắng phản lưới nhà
- 자살하다jasalhadatự tử, tự sát
- 자서jaseotừ điển, tự điển
- 자석jaseoknam châm
- 자선jaseontừ thiện, thiện nguyện
- 자손jasonhậu bối
- 자수jasuđồ thêu
- 자수하다jasuhadađầu hàng
- 자아jaacái tôi
- 자역하다jayeokhadachuyển tự, dịch âm
- 자연jayeonngoài trời, tự nhiên
- 자외선jaoeseontia cực tím, tia tử ngoại
- 자우어크라우트jaueokeurauteumón dưa cải bắp
- 자원jawontài nguyên
- 자위jawisự thủ dâm
- 자위하다jawihadathủ dâm, tự sướng
- 자유jayutự do
- 자유롭다jayuropdarỗi, rảnh
- 자유의지jayuuijiý chí tự do
- 자유주의jayujuuichủ nghĩa tự do
- 자유지상주의jayujisangjuuichủ nghĩa tự do
- 자음ja'eumphụ âm
- 자이Jaigia nghĩa
- 자이바쓰jaibasseutài phiệt
- 자작jajaktử tước
- 자작나무jajangnamubạch dương class cây
- 자장가jajanggabài hát ru
- 자장노래jajangnoraebài hát ru
- 자전거jajeon'geoxe đạp
- 자정jajeongnửa đêm, đêm
- 자제jajesự tự chủ
- 자존심jajonsimlòng tự trọng
- 자주jajuthường, hay
- 자주색jajusaektía
- 자지jajichim, dương vật, cặc
- 자책감jachaekgamhối hận
- 자책골jachaekgolBàn thắng phản lưới nhà
- 자치체jachichekhu tự quản
- 자카르타Jakareutagia-các-ta, giang lưu ba
- 자칼jakalchó rừng
- 자판japanbàn phím
- 자폐증japyejeungtự kỉ
- 작곡jakgokthành phần
- 작곡가jakgokganhà soạn nhạc
- 작다jakdanhỏ, bé
- 작살jaksallao móc
- 작업대jageopdaebàn thợ
- 작업실jageopsilxưởng
- 작업장jageopjangxưởng
- 작용jagyongtác dụng, hoạt động
- 작은곰자리Jageun'gomjaritiểu hùng
- 작은창자jageunchangjaruột non
- 작일jagilhôm qua
- 작자jakjatác giả, nhà văn
- 잔janly, cốc, chén
- 잔돈jandontiền lẻ, tiền nhỏ
- 잔디밭jandibatbãi cỏ
- 잔인하다janinhadađộc ác
- 잔치janchitiệc
- 잔혹하다janhokhadađộc ác
- 잘jaltốt, hay
- 잘 먹겠습니다jal meokgetseumnidatôi sẽ ăn
- 잘못jalmotlỗi
- 잘못하다jalmothadaphạm lỗi
- 잠jamgiấc ngủ
- 잠그다jamgeudakhoá
- 잠두jamduđậu tằm
- 잠비아Jambiadăm-bi-a
- 잠수정jamsujeongtàu ngầm
- 잠수함jamsuhamtàu ngầm
- 잠옷jamotđồ ngủ
- 잠자다jamjadangủ, ngủ gục
- 잠자리jamjarichuồn chuồn
- 잠재력jamjaeryeoktiềm năng
- 잡것japgeotđồ
- 잡년jamnyeonđĩ, điếm, gái điếm
- 잡다japdanắm, lấy, bắt
- 잡담japdamtán gẫu
- 잡담하다japdamhadatán gẫu, tám
- 잡수시다japsusidaăn, ăn cơm
- 잡음jabeumtiếng ồn
- 잡종japjongtạp chủng
- 잡지japjitạp chí
- 잡초japchocỏ dại, cỏ
- 장jangchương, tờ
- 장가가다janggagadakết hôn, cưới
- 장갑janggapgăng tay, bao tay
- 장갑열차janggabyeolchaxe lửa bọc sắt
- 장과janggwaquả mọng, quả
- 장관janggwanbộ trưởng, tổng trưởng
- 장교janggyosĩ quan
- 장군jangguntướng quân, tướng
- 장기janggicờ tướng triều tiên, cờ tướng hàn quốc, chướng khí
- 장난감jangnan'gamđồ chơi
- 장뇌jangnoelong não, chương não
- 장님jangnimngười mù
- 장대높이뛰기jangdaenopittwiginhảy sào
- 장래jangnaetương lai
- 장례jangnyeđám tang, đám ma
- 장례식jangnyesikđám tang, đám ma
- 장먼Jangmeongiang môn
- 장모jangmomẹ chồng, mẹ vợ
- 장미jangmihoa hồng
- 장비jangbithiết bị, trang bị
- 장사jangsabuôn bán, kinh doanh, đám tang
- 장석jangseokfenspat
- 장소jangsonơi, chỗ
- 장수jangsusự sống lâu, tuổi thọ cao
- 장수말벌jangsumalbeolOng bắp cày khổng lồ châu Á
- 장수풍뎅이jangsupungdengiBọ hung sừng chữ Y
- 장시Jangsigiang tây
- 장쑤Jangssugiang tô
- 장애jang'aekhuyết tật
- 장애물jang'aemulbước cản, chướng ngại
- 장어jang'eocá chình
- 장원jang'wontrang viên
- 장인jang'incha chồng, cha vợ, nghệ nhân
- 장자Jangjatrang tử
- 장작jangjakcủi
- 장저우Jangjeouchương châu
- 장주Jangjuchương châu
- 장춘Jangchuntrường xuân
- 장치jangchithiết bị, dụng cụ
- 장학금janghakgeumhọc bổng
- 장해janghaecừu, bước cản, chướng ngại
- 장화Janghwachương hóa
- 재jaetro
- 재규어jaegyueobáo đốm, báo đốm châu mỹ
- 재난jaenantai hoạ, thảm hoạ
- 재능jaeneungtài năng
- 재다jaedađo, đo lường
- 재단사jaedansathợ may
- 재떨이jaetteorigạt tàn, gạt tàn thuốc
- 재미있다jaemiitdathú vị, hay, buồn cười
- 재배지jaebaejiđồn điền
- 재배하다jaebaehadacày cấy, canh tác
- 재벌jaebeoltài phiệt
- 재봉jaebongsự khâu
- 재봉틀jaebongteulmáy may, máy khâu
- 재상jaesangtể tướng, thủ tướng
- 재소자jaesojatù nhân, bị cáo
- 재수jaesumay mắn, vận may
- 재앙jaeangtai hoạ, thảm hoạ, tai ương
- 재위jaewitriều đại
- 재잘거리다jaejalgeoridatán gẫu, tám
- 재채기jaechaegicái hắt hơi, cái hắt xì
- 재채기하다jaechaegihadahắt hơi, hắt xì
- 재킷jaekitáo vét tông, áo khoác, áo tây
- 재판jaepanphiên toà
- 재판관jaepan'gwanthẩm phán, quan tòa, pháp quan
- 재판소jaepansotòa án
- 재해jaehaetai hoạ, thảm hoạ, tai ương
- 잭jaekcái kích, giacôbê, giacôbe
- 잭프루트jaekpeuruteutrái mít, quả mít
- 잼jaemmứt
- 쟁기jaenggicày
- 쟁반jaengbanmâm, khay
- 쟈까르따Jakkareuttagia-các-ta, giang lưu ba
- 저jeotôi, em, tớ
- 저것jeogeotđiều này, cái này
- 저금통jeogeumtongống heo, heo đất