Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅌ
266 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅌ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/2
- 타깃tagitbia, mục tiêu
- 타다tadađi, lên, lái
- 타대오Tadae'otađêô, thanh diêu
- 타동사tadongsangoại động từ, động từ ngoại hướng
- 타륜taryuntay lái, bánh lái
- 타밀어tamireotiếng tamil
- 타워tawotháp
- 타원tawonelíp
- 타월tawolkhăn
- 타이Taithái lan, nước thái lan
- 타이베이Taibeiđài bắc
- 타이어taieotiếng thái lan, tiếng thái
- 타이완taiwanđài loan
- 타이완인taiwaninngười đài loan
- 타이위안Taiwianthái nguyên
- 타이틀taiteultên
- 타이포그래피taipogeuraepithuật in máy
- 타이프라이터taipeuraiteomáy chữ, máy đánh chữ
- 타일tailngói, đá lát
- 타임머신taimmeosincỗ máy thời gian
- 타입taiploại, kiểu
- 타자기tajagimáy chữ, máy đánh chữ
- 타자하다tajahadagõ, đánh máy
- 타조tajođà điểu
- 타지키스탄Tajikiseutantát-gi-ki-xtan
- 타프tapeubạt
- 타피오카tapiokabột báng
- 탁구takgubóng bàn
- 탁구공takgugongbóng bàn
- 탁자takjabàn
- 탄도tandoquỹ đạo
- 탄두tanduđầu đạn
- 탄산수tansansunước có ga
- 탄생tansaengsự sinh đẻ
- 탄소tansocacbon
- 탄수화물tansuhwamulhyđat-cacbon, than thủy
- 탄신tansinsinh nhật
- 탄신일tansinilsinh nhật
- 탄알tanalđạn
- 탄압tanapđàn áp
- 탄약tanyakđạn dược
- 탄원하다tanwonhadakhẩn cầu
- 탄트라tanteurađát-đặc-la
- 탄핵tanhaekviệc luận tội, cuộc luận tội
- 탄화수소tanhwasusohiđrocacbon, khinh than
- 탄환tanhwanđạn
- 탈talmặt nạ, phi
- 탈것talgeotxe cộ, xe
- 탈격talgyeokly cách
- 탈나치화tallachihwaphi quốc xã hoá
- 탈세talsetrốn thuế, trốn lậu thuế
- 탈식민지화talsingminjihwaphi thực dân hoá
- 탈영taryeongsự đào ngũ
- 탈영병taryeongbyeongkẻ đào ngũ
- 탈영자taryeongjakẻ đào ngũ
- 탈영하다taryeonghadađào ngũ
- 탈주병taljubyeongkẻ đào ngũ
- 탈출기Talchulgisách xuất hành
- 탈취제talchwijebay mùi, chất khử mùi
- 탈퇴taltoesự ra khỏi, sự ly khai
- 탐라Tamnađam la
- 탐정tamjeongthám tử, thám tử tư
- 탐폰tampontăm-bông, nút gạc
- 탐험하다tamheomhadathám hiểm
- 탑taptháp, chủ động
- 탑승권tapseunggwonthẻ lên máy bay
- 탑파tap'patháp, bảo tháp, tháp chùa
- 탓tatlỗi
- 탕tangcanh, nước dùng
- 탕위안tang'wianchè thang viên, sủi dìn
- 탕후루tanghurukẹo hồ lô
- 태국Taegukthái lan, nước thái lan
- 태국어taegugeotiếng thái lan, tiếng thái
- 태권도taegwondođài quyền đạo
- 태극taegeukthái cực
- 태도taedothái độ
- 태반taebannhau, thực giá noãn
- 태백성taebaekseongsao hôm
- 태아taeaphôi, phôi thai, thai
- 태양taeyangmặt trời
- 태양계Taeyanggyehệ mặt trời, thái dương hệ
- 태어나다taeeonadasinh
- 태우다tae'udađốt
- 태음taeeummặt trăng, trăng
- 태자taejathái tử, thế tử
- 태평taepyeongthái bình
- 태평양Taepyeongnyangthái bình dương
- 태평천국Taepyeongcheon'gukthái bình thiên quốc
- 태풍taepungbão
- 태피터taepiteovải taffeta, vải tafta
- 택시taeksixe tắc xi, tắc xi
- 택하다taekhadachọn, lựa chọn
- 탱크taengkeuthùng, bể, két
- 터teonơi, chỗ
- 터널teoneolhầm, đường hầm
- 터미널teomineolnhà ga
- 터빈teobintua-bin
- 터치 패널teochi paeneolmàn hình cảm ứng
- 터치패드teochipaedeuchuột cảm ứng
- 터키teokithổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì
- 터키석teokiseokngọc lam
- 터키옥teokiokngọc lam
- 터키인teokiinngười thổ nhĩ kỳ
- 턱teokcằm, hàm, quai hàm
- 턱수염teoksuyeomrâu
- 테구시갈파Tegusigalpatơ-gu-xi-ga-pa
- 테니스teniseuquần vợt, ten-nít
- 테니스장teniseujangsân quần vợt
- 테러tereokhủng bố, chính sách khủng bố
- 테러리스트tereoriseuteungười khủng bố, kẻ khủng bố
- 테러리즘tereorijeumkhủng bố, chính sách khủng bố
- 테러범tereobeomngười khủng bố, kẻ khủng bố
- 테레비terebitruyền hình, tv
- 테로분자terobunjangười khủng bố, kẻ khủng bố
- 테리어terieochó sục, chó đào đất
- 테마temachủ đề
- 테스트teseuteubài thi, khảo thí, phép kiểm thử
- 테이블teibeulbàn, bảng, bảng kế
- 테이블스푼teibeulseupunmuỗng canh
- 테이프teipeubăng dính, băng dán, băng
- 테제tejeluận đề
- 테헤란Teherantê-hê-răng, têhêran
- 텍스트tekseuteuvăn bản
- 텍스트북tekseuteubuksách giáo khoa
- 텐트tenteulều
- 텔레비tellebitruyền hình, tv, máy thu hình
- 텔레비전tellebijeontruyền hình, ti vi, tv
- 텔레비죤방송망tellebijonbangsongmangđài truyền hình
- 텔레타이프telletaipeutê-lê-tip, têlêtip
- 텔레파시tellepasithần giao cách cảm
- 텔레포테이션tellepoteisyeondịch chuyển tức thời
- 텔레포트tellepoteudịch chuyển tức thời
- 텔아비브Terabibeuten a-víp, đồi xuân
- 템포temponhịp độ
- 템플렛tempeulletbản mẫu, khuôn mẫu
- 톈진Tyenjinthiên tân
- 토고Togotô-gô
- 토끼tokkithỏ
- 토끼굴tokkigulhầm đi bộ
- 토네이도toneidovòi rồng, lốc xoáy
- 토대todaemóng, nền móng
- 토란torankhoai môn, khoai sọ
- 토론torontranh luận, bình luận, tranh cãi
- 토론하다toronhadatranh luận, thảo luận
- 토루toruthổ lâu
- 토마토tomatoquả cà chua, cà chua
- 토목공학tomokgonghakKỹ thuật xây dựng dân dụng
- 토성Toseongsao thổ
- 토스터toseuteomáy nướng bánh mì
- 토스트toseuteubánh mì nướng
- 토스트기toseuteugimáy nướng bánh mì
- 토양toyangđất
- 토요toyothứ bảy
- 토요일toyoilthứ bảy
- 토욕혼Toyokhonthổ dục hồn
- 토의하다touihadathảo luận
- 토지tojiđất
- 토치카tochikaboong-ke, hầm
- 토픽topikchủ đề
- 토하다tohadanôn, mửa
- 토후국tohuguktiểu vương quốc
- 톤tontấn
- 톱topcưa, cái cưa
- 톱밥topbapmùn cưa
- 통tongthùng rượu, thùng tonneau
- 통가Tonggatôn-ga
- 통계tonggyethống kê
- 통계학tonggyehakthống kê học
- 통과암호tonggwaamhomật khẩu
- 통금tonggeumlệnh giới nghiêm
- 통나무tongnamugỗ tròn
- 통닭tongdakgà rán
- 통밀빵tongmilppangBánh mì ngũ cốc nguyên cám
- 통사론tongsaroncú pháp, cú pháp học
- 통솔자tongsoljalãnh đạo
- 통신tongsintruyền thông
- 통신사tongsinsahãng thông tấn, hãng tin
- 통신원tongsinwonphóng viên
- 통어론tong'eoroncú pháp, cú pháp học
- 통역tong'yeokthông dịch viên, người thông dịch
- 통역사tong'yeoksathông dịch viên, người thông dịch
- 통역자tong'yeokjathông dịch viên, người thông dịch
- 통제tongjekiểm soát
- 통증tongjeungđau, sự đau đớn
- 통지하다tongjihadathông báo
- 통치tongchisự trị vì
- 통치자tongchijangười thống trị
- 통치하다tongchihadacai trị, quản trị
- 통풍tongpungthống phong
- 통행권tonghaenggwonquyền có lối đi
- 통행료tonghaengnyophí cầu đường
- 통행인tonghaeng'inkhách qua đường
- 통화tonghwagọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ
- 퇴비toebiphân trộn
- 퇴위toewithoái vị
- 퇴장표toejangpyothẻ đỏ
- 퇴적암toejeogamđá trầm tích
- 퇴직toejiknghỉ hưu
- 퇴직하다toejikhadavề hưu, hồi hưu
- 투구게tugugesam