Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp (nhóm A) — trang 4
640 từ nhóm sơ cấp, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ theo danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원, 2003), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 4/4
- 수영장suyeongjanghồ bơi, bể bơi
- 일본어Ilboneotiếng nhật
- 서른seoreunba mươi
- 아홉ahopchín
- 장미jangmihoa hồng
- 비빔밥bibimbapBibimbap
- 여든yeodeuntám mươi
- 일흔ilheunbảy mươi
- 화요일hwayoilthứ ba
- 아이스크림aiseukeurimkem
- 칠chilbảy
- 맛없다madeopdalạt, nhạt
- 사십sasipbốn mươi, bốn chục
- 여섯yeoseotsáu
- 일곱ilgopbảy
- 삼십samsipba mươi
- 오십osipnăm mươi
- 칠십chilsipbảy mươi
- 예순yesunsáu mươi
- 오onăm, o
- 십sipmười, chục
- 쉰swinnăm mươi
- 팔십palsiptám mươi
- 여덟yeodeoltám
- 아흔aheunchín mươi
- 이십isiphai mươi
- 구십gusipchín mươi
- 독일Dogilđức
- 러시아Reosianga, nga la tư
- 미국Migukmỹ, hoa kỳ, nước mĩ
- 부산busanphủ sơn
- 서울seoulxơ-un, xê-un
- 영국Yeongguknước anh, vương quốc anh, anh quốc
- 인천Incheonnhân xuyên
- 일본Ilbonnhật bản, nhật bổn, nhựt bổn
- 중국Jungguktrung quốc, trung hoa, tàu
- 캐나다Kaenadaca-na-đa, gia nã đại
- 프랑스Peurangseupháp, nước pháp
- 한국Han'gukhàn quốc, nước hàn quốc, nam triều tiên
- 호주Hojuúc, úc đại lợi, châu úc