Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅅ — trang 7
1.237 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅅ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 7/7
- 썩다sseokdarữa, rã
- 썰다sseoldachặt, chém, cưa
- 쏘다ssodabắn trúng, bắn
- 쏘련Ssoryeonliên xô, liên bang xô viết
- 쏘베트ssobeteuxô viết
- 쏘피아Ssopiasách phi á, xô-phi-a
- 쏙독새ssokdoksaecú muỗi
- 쏠다ssoldacắn, nhằn
- 쐐기sswaeginêm, chêm
- 쐐기풀sswaegipultầm ma
- 쑤저우Ssujeoutô châu
- 쑥ssukngải cứu
- 쑥갓ssukgattần ô
- 쓰나미sseunamisóng thần
- 쓰다sseudaviết, ghi, dùng
- 쓰다듬다sseudadeumdavuốt
- 쓰러지다sseureojidangã, té
- 쓰레기sseuregirác
- 쓰레기통sseuregitongthùng rác, sọt rác
- 쓰레받기sseurebatgiki, ki hốt rác
- 쓰르비아Sseureubiaxéc-bi
- 쓰촨Sseuchwantứ xuyên
- 쓸개sseulgaebao đựng mật, túi mật
- 쓸개즙sseulgaejeupmật
- 쓸다sseuldaquét dọn, quét, giũa
- 씀sseumcó vị đắng, đắng cay
- 씌우다ssuiudache
- 씨ssihột, hạt
- 씨비리Ssibiritây bá lợi á
- 씨수ssisusố nguyên tố
- 씨앗ssiathột, hạt
- 씨족ssijokthị tộc
- 씹ssiplồn
- 씹다ssipdanhai, nhằn
- 씹새끼ssipsaekkiđịt con mẹ mày, đụ má mày
- 씹하다ssiphadađụ, địt
- 씻다ssitdarửa, giặt