Từ vựng tiếng Hàn trung cấp (nhóm B) — trang 5
840 từ nhóm trung cấp, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ theo danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원, 2003), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 5/5
- 농구nonggubóng rổ
- 디자이너dijaineonhà thiết kế
- 배구baegubóng chuyền
- 부지런하다bujireonhadachăm chỉ
- 원피스wonpiseuáo dài, áo đầm
- 코끼리kokkirivoi
- 콘서트konseoteubuổi hoà nhạc, biểu diễn
- 평일pyeong'ilngày thường
- 목걸이mokgeorichuỗi hạt
- 책방chaekbanghiệu sách, nhà sách
- 다이어트daieoteuchế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
- 뚱뚱하다ttungttunghadamập, béo
- 소포sopogói, bưu kiện
- 손녀sonnyeocháu gái
- 잠옷jamotđồ ngủ
- 장갑janggapgăng tay, bao tay
- 동물원dongmurwonvườn bách thú, thảo cầm viên, sở thú
- 모레moremốt, ngày kia
- 우표upyotem, cò, tem thư
- 독일어dogireotiếng đức
- 떡볶이tteokbokkimón ăn hàn quốc, bánh gạo
- 강아지gang'ajichó con, cún, chó
- 초록색choroksaekxanh, xanh lá cây
- 만두mandumàn thầu
- 스케이트seukeiteugiày trượt băng, giày trượt có bánh
- 성함seonghamtên
- 세탁소setaksophòng giặt là, tiệm giặt là
- 청소기cheongsogimáy hút bụi
- 필통piltonghộp bút
- 빗bitlược
- 광주Gwangjuquang châu, quảng châu
- 그렇게geureokevậy
- 뉴욕Nyuyokniu oóc
- 대전Daejeonđại điền, điện khí hóa
- 대한민국Daehanmin'gukhàn quốc, đại hàn dân quốc
- 런던Reondeonluân đôn, lôn-đôn
- 북한Bukhanbắc triều tiên, bắc hàn
- 아시아Asiachâu á, á châu, á
- 아프리카Apeurikachâu phi, phi châu, phi
- 유럽Yureopchâu âu, âu