Từ tiếng Việt sang tiếng Hàn: "… tiếng Hàn là gì" — trang 7
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Hàn xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 7/20
- hộp bút
- hộp cơm
- hộp giấy
- hộp quẹt
- hột
- hợp
- hợp kim
- hợp xướng
- hợp đồng
- hủ
- hứa
- hữu ngạn
- hữu phái
- im lặng
- in-tơ-nét
- in ấn
- ke
- kem
- kem đánh răng
- keo
- khe
- khen ngợi
- khi nào
- khinh tội
- kho
- kho báu
- kho hàng
- khoa
- khoa học
- khoa học gia
- khoa mắt
- khoai lang
- khoai tây
- khoe khoang
- khoá
- khoá học
- khoác lác
- khoáng vật
- khoáng vật học
- khoảng
- khoảng không
- khoảng thời gian
- khu
- khu học xá
- khu trường
- khu trục hạm
- khu vực
- khuynh hướng
- khuyển
- khuôn viên
- khách
- khách du lịch
- khách hàng
- khách sạn
- khái
- khái niệm
- khám phá
- kháng nghị
- kháng nguyên
- kháng thể
- khát
- khí
- khí công
- khí cầu
- khí hậu
- khí hậu học
- khí quyển
- khí quản
- khí tê
- khí tượng học
- khí áp kế
- khí ẩm
- khó
- khó khăn
- khóc
- khôn ngoan
- không
- không còn
- không có
- không có chi
- không có gì
- không gian
- không khí
- không làm được
- không lực
- không ngờ
- không phải
- không quân
- không thích
- không thể
- không thủ đạo
- không ưa
- khăn
- khăn giấy
- khả hãn
- khả năng
- khảo cổ học
- khảo thí
- khấu đầu
- khế ước
- khỉ
- khỉ không đuôi
- khỏe
- khỏe mạnh
- khổ
- khổng lồ
- khổng tước minh vương
- khởi nghĩa
- khủng bố
- khủng hoảng
- khủng long
- khứu giác
- ki-lô-gam
- kilôgam
- kim
- kim chi
- kim cương
- kim quất
- kim tinh
- kim tự tháp
- kinh cầu nguyện
- kinh doanh
- kinh lạc
- kinh nghiệm
- kinh nguyện
- kinh thánh
- kinh tuyến
- kinh tế
- kinh tế học
- kinh điển
- kinh độ
- kitô giáo
- kiếm
- kiến
- kiến giải
- kiến nghị
- kiến thức
- kiến trúc
- kiếng
- kiếp
- kiểm duyệt
- kiểm soát
- kiểu
- kiểu dáng
- kiện
- kiện hàng
- kiệt tác
- kung fu
- kéo
- két
- kênh
- kêu
- kêu la
- kì nghỉ
- kì thị
- kí túc xá
- kí tự
- kí ức
- kích quang
- kích thước
- kính
- kính ngữ
- kính thiên văn
- kính viễn vọng
- ký giả
- ký hiệu
- ký túc xá
- kĩ thuật
- kĩ thuật viên
- kẹo cao su
- kẹo nu-ga
- kẻ cắp
- kẻ ngốc
- kẻ nói dối
- kẻ thù
- kẻ trộm
- kẻ địch
- kế hoạch
- kết cấu
- kết hôn
- kết liễu
- kết luận
- kết quả
- kết thúc
- kết thật
- kể
- kể lại
- kỉ lục
- kịch
- kịch bản
- kịch nói
- kỳ học
- kỳ lân
- kỳ thi
- kỳ tích
- kỷ niệm
- kỹ thuật
- la
- la hét
- la mã