Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅎ — trang 4
674 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅎ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 4/4
- 휴게hyugenghỉ, giải lao
- 휴대식량hyudaesingnyanglương khô, lương thảo
- 휴대전화hyudaejeonhwađiện thoại di động, điện thoại cầm tay
- 휴대폰hyudaeponđiện thoại di động, điện thoại cầm tay
- 휴머노이드hyumeonoideuhình nhân
- 휴식hyusiksự nghĩ ngơi
- 휴양지hyuyangjikhu nghỉ dưỡng
- 휴일hyuilnghỉ lễ, ngày nghỉ
- 휴전hyujeonlệnh ngừng bắn, đình chiến, hưu chiến
- 휴지hyujikhăn giấy, giấy vệ sinh, giấy đi cầu
- 흉내hyungnaesự bắt chước
- 흉내내다hyungnaenaedanhái, bắt chước
- 흉노Hyungnohung nô
- 흉부hyungbungực, vòng một
- 흉터hyungteosẹo, thẹo
- 흐르다heureudachảy
- 흐르바쯔까Heureubajjeukkacrô-a-ti-a
- 흐름heureumdòng chảy
- 흐리다heuridacó mây
- 흑고니heukgonithiên nga đen
- 흑룡강Heungnyongganghắc long giang
- 흑사병heuksabyeongcái chết đen
- 흑색heuksaekđen
- 흑연heugyeonthan chì
- 흑요석heugyoseokđá vỏ chai, hắc diện thạch
- 흑판heukpanbảng đen
- 흑해Heukhaebiển đen, hắc hải
- 흑후추heukhuchuhạt tiêu, hồ tiêu
- 흔들다heundeuldavẫy tay, vẫy
- 흔들리다heundeullidalắc, lay
- 흔들의자heundeuruijaghế rocking
- 흔적heunjeokdấu, vết
- 흔히heunhithường, hay
- 흙heukđất, thổ
- 흠손heumsonsự thâm hụt
- 흡수지heupsujigiấy chặm, giấy thấm
- 흡연heubyeonsự hút thuốc
- 흡연실heubyeonsilphòng hút thuốc
- 흡연자heubyeonjangười nghiện hút
- 흡연하다heubyeonhadahút thuốc
- 흡입하다heubiphadahít
- 흡충heupchungsán lá
- 흡혈귀heuphyeolgwima cà rồng
- 흡혈박쥐heuphyeolbakjwidơi quỷ
- 흥미롭다heungmiropdathú vị, hay
- 흩다heutdarải rác
- 희곡huigokkịch nói
- 희귀하다huigwihadahiếm
- 희극huigeukhài kịch
- 희다huidatrắng, bạch
- 희랍Huiraphy lạp
- 희망huimanghy vọng, nguồn hy vọng
- 희망하다huimanghadahy vọng, mong
- 희생huisaenglễ vật
- 희생물huisaengmullễ vật
- 희생양huisaeng'yangcon dê gánh tội
- 희생자huisaengjanạn nhân
- 흰개미huin'gaemimối
- 흰곰huin'gomgấu trắng bắc cực, gấu bắc cực
- 흰동가리huindonggaricá hề, cá hải quỳ
- 흰머리수리huinmeorisuriđại bàng đầu trắng
- 흰올빼미huinolppaemicú tuyết
- 흰이마기러기huinimagireogingỗng ngực trắng nhỏ
- 흰자위huinjawilòng trắng
- 히드라hideurathuỷ tức
- 히라가나hiraganachữ mềm
- 히스테리hiseuteriittêri, ictêri
- 히터hiteobếp lò, lò
- 히틀러Hiteulleohít-le
- 힌두교hindugyoấn-độ giáo
- 힌디어hindieotiếng hin-đi, tiếng ấn độ
- 힘himsức mạnh, quyền lực
- 힘들다himdeuldakhó, khó khăn
- 힘줄himjulgân