Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅎ — trang 2
674 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅎ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 2/4
- 햇살haetsalnắng, ánh nắng
- 행haengdòng, hàng
- 행동haengdonghành động
- 행동하다haengdonghadacư xử
- 행렬haengnyeolsự phô trương
- 행렬식haengnyeolsikđịnh thức
- 행복haengbokhạnh phúc
- 행복하다haengbokhadamừng, vui
- 행성haengseonghành tinh
- 행어haeng'eohăng ga, nhà chứa máy bay
- 행장haengjangcáo phó
- 행정haengjeonghành chính công
- 행정법haengjeongbeopluật hành chính
- 행진haengjinsự phô trương
- 행진곡haengjin'gokhành khúc
- 향hyanghương, nhang
- 향고래hyanggoraecá nhà táng
- 향기hyanggimùi thơm, hương thơm
- 향기롭다hyanggiropdathơm
- 향로hyangnolư hương
- 향수hyangsunước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ
- 향신료hyangsinnyogia vị, hương liệu
- 향쑥hyangssukngải cứu
- 향유hyang'yukinh giới
- 향참외hyangchamoedưa
- 향하다hyanghadahướng
- 향항Hyanghanghồng kông, hồng công
- 허가heogasự cho phép
- 허공장Heogongjanghư không tạng
- 허난Heonanhà nam
- 허니문heonimuntuần trăng mật
- 허들heodeulcừu
- 허락하다heorakhadacho phép
- 허리띠heorittidây lưng, dây nịt
- 허리케인heorikeinbão, bão táp
- 허무주의heomujuuichủ nghĩa hư vô, tư tưởng đoạn diệt
- 허벅다리heobeokdariđùi
- 허벅지heobeokjiđùi
- 허베이Heobeihà bắc
- 허수heosusố ảo, số thuần ảo
- 허수아비heosuabibẹo chim, bồ nhìn
- 허영heoyeongtính hư ảo, cái hư ảo
- 허영심heoyeongsimtính hư ảo, cái hư ảo
- 허파heopaphổi
- 허페이Heopeihợp phì
- 헌법heonbeophiến pháp
- 헌병heonbyeongcảnh sát quân sự, sen đầm, hiến binh
- 헌장heonjanghiến chương
- 헐렁하다heolleonghadarộng
- 헛간heotganlán, kho, vựa
- 헛소리heotsorichuyện nhảm nhí, chuyện phiếm
- 헝가리Heonggarihung-ga-ri, hung gia lợi
- 헝가리어heonggarieotiếng hung-ga-ri
- 헤게모니hegemonibá quyền
- 헤겔Hegelhê-ghen
- 헤드셋hedeusettai nghe
- 헤드폰hedeuponống nghe, tai nghe
- 헤로인heroinbạch phiến
- 헤르쩨고비나Hereujjegobinahéc-xê-gô-vi-na
- 헤르체고비나Hereuchegobinahéc-xê-gô-vi-na
- 헤르츠hereucheuhéc
- 헤매다hemaedalang thang
- 헤어드라이어heeodeuraieomáy sấy tóc
- 헤어스타일heeoseutailkiểu tóc, kiểu đầu
- 헤어지다heeojidachia tay
- 헤어핀heeopintrâm, thoa
- 헤엄치다heeomchidabơi, tắm
- 헤이룽장Heirungjanghắc long giang
- 헥타르hektareuhéc-ta
- 헬기helgimáy bay lên thẳng, máy bay trực thăng
- 헬륨hellyumhêli
- 헬리콥터hellikopteomáy bay trực thăng, máy bay lên thẳng, trực thăng
- 헬멧helmetmũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
- 헬스장helseujangphòng thể dục, phòng tập thể dục
- 헬싱키Helsingkihiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì
- 혀hyeolưỡi
- 혁명hyeongmyeongcách mạng, cuộc cách mạng, cách mệnh
- 혁명가hyeongmyeongganhà cách mạng
- 혁신hyeoksinsáng tạo, đổi mới
- 현hyeontỉnh
- 현금hyeon'geumtiền mặt
- 현대hyeondaehiện đại
- 현대화hyeondaehwasự hiện đại hoá
- 현명하다hyeonmyeonghadakhôn
- 현무암hyeonmuamba-dan
- 현미hyeonmigạo lứt
- 현미경hyeonmigyeongkính hiển vi
- 현상hyeonsanghiện tượng
- 현상학hyeonsanghakhiện tượng học
- 현수교hyeonsugyocầu dây võng, cầu treo dây võng
- 현실hyeonsilthực tại, thực tế
- 현자hyeonjathánh nhân, thánh hiền
- 현재hyeonjaehiện tại
- 현재완료hyeonjaewallyoThì hiện tại hoàn thành
- 현찰hyeonchaltiền mặt
- 현창hyeonchangCửa sổ tròn trên tàu thủy
- 현학hyeonhakhuyền học
- 혈관hyeolgwanhuyết quản, mạch máu
- 혈구hyeolgutế bào máu
- 혈석hyeolseokđá máu
- 혈소판hyeolsopantiểu cầu
- 혈압hyeoraphuyết áp
- 혈액hyeoraekmáu
- 혈액검사hyeoraekgeomsaxét nghiệm máu
- 혈액학hyeoraekhakhuyết học
- 혈액형hyeoraekhyeongnhóm máu
- 혈장hyeoljanghuyết tương
- 혈청hyeolcheonghuyết thanh
- 혈청학hyeolcheonghakhuyết thanh học
- 협곡hyeopgokvực, hẻm núi
- 협력자hyeomnyeokjacộng tác viên
- 협력하다hyeomnyeokhadacộng tác
- 협만hyeommanvịnh hẹp băng hà
- 협박hyeopbakuy hiếp, lời đe doạ, tống tiền
- 협박하다hyeopbakhadadoạ
- 협부hyeopbueo đất
- 협상hyeopsangsự đàm phán
- 협약hyeobyakđiều ước, hiệp ước
- 협의hyeobuisự tham khảo
- 협정hyeopjeongđồng ý, hiệp định, hợp đồng
- 협조hyeopjosự hợp tác, hợp tác
- 협주곡hyeopjugokcông xéc tô, công-xéc-tô
- 협죽도hyeopjukdotrúc đào
- 협회hyeophoehiệp hội
- 형hyeonganh, loại, kiểu
- 형광hyeonggwanghuỳnh quang
- 형무소hyeongmusotù, nhà tù
- 형벌hyeongbeolhình phạt, trừng trị, trừng phạt
- 형법hyeongbeopluật hình sự
- 형법전hyeongbeopjeonbộ luật hình sự
- 형부hyeongbuanh rể
- 형사hyeongsathám tử
- 형상hyeongsanghình, hình thể
- 형수hyeongsuchị dâu, em dâu
- 형식hyeongsikhình, hình thể
- 형용사hyeong'yongsatính từ, hình dung từ
- 형이상학hyeong'isanghaksiêu hình học
- 형태소hyeongtaesohình vị
- 형태학hyeongtaehakhình thái học
- 혜성hyeseongsao chổi
- 혜주Hyejuhuệ châu
- 호hohiệu, hào, hố
- 호각hogakcòi
- 호금hogeumhồ cầm
- 호기심hogisimTính/sự tò mò, tính/sự ham biết
- 호남Honamhồ nam
- 호두hoduóc chó
- 호두까기hodukkagiCái kẹp để kẹp trái de
- 호두나무hodunamuóc chó
- 호랑이horang'ihổ, cọp, khái
- 호루라기horuragicòi, huýt
- 호르몬horeumonnội tiết tố
- 호르바찌아Horeubajjiacrô-a-ti-a
- 호리horiquả bầu, hồ lô
- 호모포비아homopobiaGhê sợ đồng tính luyến ái
- 호밀homillúa mạch đen
- 호박hobakbí ngô, bí đỏ, hổ phách
- 호박단hobakdanvải taffeta, vải tafta
- 호박벌hobakbeolong nghệ
- 호북Hobukhồ bắc
- 호수hosuhồ
- 호스hoseuống vòi
- 호스텔hoseutelnhà nghỉ
- 호스트hoseuteumáy chủ
- 호우houmưa rào
- 호장근hojanggeuncốt khí
- 호저hojeonhím
- 호접hojeopbươm bướm, bướm
- 호주Hojuúc, úc đại lợi, châu úc
- 호주머니hojumeonitúi, túi áo
- 호주인hoju'inngười úc, người úc đại lợi
- 호찌민시Hojjiminsihồ chí minh
- 호출기hochulgimáy nhắn tin
- 호케이hokeikhúc côn cầu
- 호텔hotelkhách sạn, lữ quán
- 호흡hoheuphô hấp
- 호흡하다hoheuphadathở, hô hấp
- 혹고니hokgonithiên nga trắng
- 혹멧돼지hongmetdwaejilợn bướu
- 혼내다honnaedamắng, chửi
- 혼돈hondonhỗn loạn
- 혼례hollyeđám cưới
- 혼례복hollyeboksoirée, xoa-rê
- 혼백honbaeklinh hồn
- 혼수honsuhôn mê
- 혼약honyakhôn ước
- 혼자honjamột mình, cô đơn
- 홀holphòng
- 홀로hollomột mình
- 홀뮴holmyumhonmi
- 홀수holsusố lẻ
- 홀아비horabingười góa vợ
- 홀어미horeomiquả phụ, goá
- 홈homsân ga
- 홈페이지hompeijitrang chủ, trang đầu
- 홈페지hompejitrang chủ, trang đầu
- 홋카이도Hotkaidođảo hokkaido
- 홍길동Honggildongnguyễn văn a, nguyễn thị b, trần thị b
- 홍당무hongdangmucà rốt, ca rốt
- 홍머리오리hongmeoriorivịt đầu vàng