Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅎ — trang 3
674 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅎ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 3/4
- 홍반hongbanviêm quầng
- 홍수hongsulụt, lụt lội
- 홍어hong'eocá đuối
- 홍역hong'yeoksởi
- 홍예hong'yecầu vồng, lẹm
- 홍차hongchatrà đen, hồng trà
- 홍채hongchaemống mắt
- 홍콩Hongkonghồng kông, cực khoái
- 홍학honghakhồng hạc
- 홍합honghapchem chép
- 홍해Honghaebiển đỏ, hồng hải
- 홑이불honnibulvải trải giường
- 화hwamối giận, sự tức giận, hoá
- 화강암hwagang'amđá hoa cương
- 화교hwagyohoa kiều
- 화기hwagihoả khí, vũ khí nóng
- 화단hwadanbồn hoa, luống hoa
- 화두hwaducông án
- 화랑Hwaranghoa lang
- 화면hwamyeonmàn, màn ảnh
- 화면반주음악실hwamyeonbanjueumaksilcaraôkê, ca-rô-kê
- 화목hwamokhòa bình, hoà bình
- 화물hwamulhàng hóa, hàng hoá
- 화밀hwamilmật hoa, mật ong lửa
- 화보hwabohọa báo
- 화분hwabunchậu, chậu hoa
- 화산hwasannúi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn
- 화산재hwasanjaetro núi lửa
- 화살hwasalmũi tên, tên
- 화살통hwasaltongống tên, bao tên
- 화상hwasangbỏng, phỏng
- 화석hwaseokhoá thạch
- 화성Hwaseongsao hoả, hoả tinh
- 화성암hwaseong'amđá mácma
- 화성포hwaseongpoTên lửa đạn đạo
- 화신hwasinhiện thân
- 화약hwayakthuốc súng
- 화염hwayeomngọn lửa
- 화염방사기hwayeombangsagisúng phun lửa
- 화염병hwayeombyeongchai cháy
- 화요hwayothứ ba
- 화요일hwayoilthứ ba
- 화음hwa'eumhợp âm
- 화이트hwaiteuchất lỏng hiệu chỉnh
- 화이트리스트hwaiteuriseuteudanh sách trắng, danh sách cho phép
- 화이트보드hwaiteubodeubảng trắng
- 화자hwajanhà hùng biện, người diển thuyết
- 화장hwajangđồ trang điểm
- 화장실hwajangsilvệ sinh, nhà vệ sinh
- 화장장hwajangjanglò thiêu, lò thiêu xác
- 화장지hwajangjigiấy vệ sinh, giấy đi cầu
- 화장품hwajangpummĩ phẩm, mỹ phẩm
- 화재hwajaevụ cháy, hoả hoạn, hỏa hoạn
- 화질hwajilđộ phân giải
- 화집합hwajiphaphợp, hội
- 화창하다hwachanghadanắng
- 화톳불hwatotbulđống lửa, lửa mừng
- 화폐hwapyetiền tệ, ngoại tệ, tiền
- 화폐학hwapyehakhóa tệ học, cổ tệ học
- 화폭hwapokcan-vát
- 화학hwahakhóa học
- 화학무기hwahangmugivũ khí hóa học
- 화학식hwahaksikcông thức hóa học, phương trình hóa học
- 화학자hwahakjanhà hoá học
- 화합물hwahammulhợp chất
- 화해hwahaehoà giải
- 화환hwahwanvòng hoa
- 확대경hwakdaegyeongkính lúp, kiếng lúp
- 확률hwangnyulxác suất, khả năng
- 확성기hwakseonggiloa, máy phát thanh, loa phóng thanh
- 확신hwaksintự tin, sự tự tin
- 확실하다hwaksilhadachắc chắn
- 확실히hwaksilhichắc chắn
- 확인hwaginsự xác nhận
- 확인하다hwaginhadaxác nhận
- 환각hwan'gakảo tưởng
- 환경hwan'gyeongmôi trường, môi sinh, môi trường sống
- 환대hwandaelòng mến khách
- 환락hwallakniềm vui thích
- 환불hwanbultiền thối
- 환불금hwanbulgeumtiền thối
- 환불하다hwanbulhadabồi hoàn
- 환상hwansangảo tưởng
- 환약hwanyakviên, viên thuốc
- 환영하다hwanyeonghadachào, hoan nghênh
- 환율hwanyultỷ giá hối đoái
- 환일hwanilmặt trời giả, mặt trời ma
- 환하다hwanhadasáng, sáng sủa
- 활hwalvĩ, cung
- 활공기hwalgonggitàu lượn
- 활동hwaldonghoạt động
- 활동가hwaldonggaphần tử tích cực
- 활성탄hwalseongtanthan hoạt tính
- 활시위hwalsiwidây cung
- 활용hwaryongchia động từ
- 활주로hwaljurođường băng
- 활줄hwaljuldây cung
- 황hwanglưu huỳnh
- 황금자칼hwanggeumjakalchó rừng, chó rừng lông vàng
- 황달hwangdalvàng da, hoàng đản
- 황당하다hwangdanghadahoang đường
- 황도hwangdohoàng đạo
- 황동hwangdongđồng thau
- 황사hwangsahoàng thổ
- 황새hwangsaecò
- 황새치hwangsaechicá kiếm, cá đao
- 황색hwangsaekhoàng, vàng
- 황소hwangsobò đực
- 황소자리Hwangsojarikim ngưu
- 황열hwang'yeolsốt vàng, sốt vàng da
- 황오리hwang'orivịt vàng
- 황자hwangjahoàng tử
- 황제hwangjehoàng đế
- 황조롱이hwangjorong'ichim cắt
- 황태자hwangtaejahoàng thái tử
- 황태후hwangtaehuhoàng thái hậu, thái hậu
- 황하Hwanghahoàng hà
- 황해Hwanghaehoàng hải
- 황혼hwanghonhoàng hôn, bình minh
- 황후hwanghuhoàng hậu
- 횃불hwaetbulđuốc, ngọn đuốc
- 회hoephần, tập
- 회개hoegaeăn năn
- 회검hoegeomdao găm
- 회계hoegyekế toán
- 회계사hoegyesakế toán
- 회계원hoegyewonnhân viên tính tiền
- 회고록hoegorokhồi ký
- 회교도hoegyodongười islam, người hồi
- 회남자Hoenamjahoài nam tử
- 회답hoedaptrả lời, câu trả lời
- 회랑hoeranghành lang
- 회뢰hoeroehối lộ, đút lót
- 회백질hoebaekjilchất xám
- 회복하다hoebokhadakhỏi, phục hồi
- 회사hoesacông ty, xí nghiệp
- 회색hoesaekmàu xám
- 회신hoesintin trả lời
- 회신하다hoesinhadatrả lời
- 회오hoe'ohối hận, ăn năn
- 회원hoewonhội viên, thành viên
- 회유hoeyudi cư
- 회음hoeeumhội âm
- 회음부hoeeumbuhội âm
- 회의hoe'uihội nghị, hội họp
- 회전교차로hoejeon'gyocharovòng xuyến
- 회전목마hoejeonmongmađu quay, trò kéo quân
- 회전문hoejeonmuncửa xoay, cửa quay
- 회합hoehaphội nghị, hội họp
- 회화hoehwađối thoại, sự hội thoại, bức tranh
- 획득하다hoekdeukhadađạt được, kiếm được
- 획순hoeksunbút thuận
- 횡단보도hoengdanbodoLối qua đường cho người đi bộ
- 횡파hoengpasóng ngang
- 효hyolòng hiếu thảo, hiếu thảo
- 효과hyogwahiệu quả, tác dụng, hiệu ứng
- 효도hyodolòng hiếu thảo, hiếu thảo
- 효모hyomomen
- 효소hyosomen tiêu hoá
- 효심hyosimlòng hiếu thảo, hiếu thảo
- 효자hyojacon hiếu thảo
- 효행hyohaenglòng hiếu thảo, hiếu thảo
- 후각hugakkhứu giác
- 후기hugikỳ sau, kì sau
- 후난Hunanhồ nam
- 후두huduthanh quản
- 후두엽huduyeopthùy chẩm
- 후드hudeuca pô
- 후렴huryeomđiệp khúc
- 후배위hubaewiTư thế quan hệ tình dục kiểu chó
- 후베이Hubeihồ bắc
- 후보huboứng cử viên
- 후보자hubojaứng cử viên
- 후예huyehậu bối
- 후유huyuphù
- 후유증huyujeungdi chứng
- 후이저우Hu'ijeouhuệ châu
- 후자hujasau, thứ hai
- 후작hujakhầu tước
- 후지산Hujisanphú sĩ
- 후진통hujintongđau hậu sản
- 후추huchutiêu
- 후퇴하다hutoehadarút lui
- 후회하다huhoehadahối tiếc, hối hận
- 훈련hullyeonsự đào tạo, thực hành
- 훈민정음Hunminjeong'eumhuấn dân chính âm
- 훈장hunjanghuân chương, huy chương, mề đay
- 훈춘Hunchunhồn xuân
- 훈툰huntunhoành thánh, vằn thắn
- 훌리건hulligeonhô-li-gân
- 훔치다humchidatrộm, chôm
- 훔침humchimsự trộm cắp, sự ăn trộm
- 훠궈hwogwolẩu
- 휘발유hwiballyudầu xăng, xăng
- 휘슬hwiseulcòi
- 휘젓다hwijeotdaquấy, khuấy
- 휙hwikphắt, vèo, âm thanh huýt sáo
- 휠체어hwilcheeoxe lăn
- 휴hyuphù
- 휴가hyugakì nghỉ, nghỉ lễ