Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㄴ — trang 2
339 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㄴ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 2/2
- 노래noraebài hát, ca
- 노래기noraegicuốn chiếu
- 노래방noraebangcaraôkê, ca-rô-kê
- 노래하다noraehadahát, hót
- 노력하다noryeokhadacố gắng
- 노르웨이Noreuweina uy
- 노르웨이어noreuweieotiếng na uy
- 노른자noreunjalòng đỏ
- 노름noreumđổ bác, đánh bạc
- 노름꾼noreumkkuncon bạc
- 노면전차nomyeonjeonchatàu điện
- 노벨상Nobelsanggiải nobel, giải thưởng nobel
- 노병nobyeongcựu binh, lính cũ
- 노부인nobu'inbà lão, bà già
- 노새nosaela
- 노서아Noseoanga, nga la tư
- 노선noseonhành trình, lộ trình
- 노아Noanô-ê
- 노안noanlão thị
- 노어no'eotiếng nga
- 노예noyenô lệ
- 노자Nojalão tử
- 노처녀nocheonyeobà cô già, gái già
- 노크하다nokeuhadagõ
- 노트noteutập, vở
- 노트북noteubukmáy tính xách tay
- 노파nopabà lão, bà già
- 노화nohwasự lão hoá
- 녹nokrỉ sét
- 녹나무nongnamulong não, dã hương
- 녹두nokduđậu xanh
- 녹말nongmaltinh bột
- 녹색noksaekxanh, xanh lá cây
- 녹아웃nogautnốc ao, đo ván
- 녹음nogeumbản ghi, bản thu
- 녹차nokchatrà xanh
- 논다니nondaniđĩ, điếm
- 논단nondandiễn đàn
- 논리nollilô-gíc, luận lý
- 논쟁nonjaengsự tranh luận, tranh cãi
- 논평nonpyeonglời bình luận
- 논하다nonhadatranh luận
- 놀다noldachơi
- 놀라움nollaumbất ngờ, không ngờ
- 놀리다nollidachọc, chọc ghẹo
- 놀이norichơi, trò chơi, sự hài hước
- 놀이공원norigong'woncông viên giải trí
- 놀이동산noridongsancông viên giải trí
- 놀이터noriteosân chơi
- 놋쇠notsoeđồng thau
- 농구nonggubóng rổ
- 농노nongnonông nô
- 농담nongdamchuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa
- 농담하다nongdamhadanói đùa
- 농민nongminnông dân
- 농부nongbunông dân
- 농사nongsanông nghiệp
- 농사꾼nongsakkunnông dân
- 농성nongseongtoạ kháng
- 농업nong'eopnông nghiệp
- 농장nongjangtrang trại, nông trường
- 농학nonghaknông học
- 농학자nonghakjanhà nông học
- 농후하다nonghuhadađặc
- 높다nopdacao, cao cấp
- 높이nopiđộ cao, cao
- 높이뛰기nopittwiginhảy cao
- 놓다notađể, đặt
- 놓치다notchidatrật, trượt
- 뇌noeóc, não
- 뇌물noemulhối lộ, đút lót
- 뇌수noesuóc, não
- 뇌암noeamung thư não
- 뇌우noe'udông, giông
- 뇨-nyohậu tố nghi vấn
- 누가nugakẹo nu-ga
- 누구nuguai
- 누구세요nuguseyobạn là ai
- 누군가nugun'gaai đó
- 누나nunachị gái
- 누두nuducái phễu, phễu
- 누드nudeuảnh khỏa thân, ảnh lõa thể
- 누들nudeulbánh, bún
- 누르다nureudaấn, ép
- 누르술탄Nureusultannu-xun-tan
- 누리nurithế giới
- 누리다nuridahưởng thụ
- 누벨칼레도니Nubelkalledonitân thế giới, tân ca-lê-đô-ni-a
- 누선nuseontuyến lệ
- 누악쇼트Nuaksyoteunu-ác-sốt
- 누에nuetằm
- 누이동생nu'idongsaengem, em gái
- 누쿠알로파Nukuallopanu-cu-a-lô-pha
- 눈nuncon mắt, mắt, thị giác
- 눈곱nun'gopghèn
- 눈깔nunkkalcầu mắt, nhãn cầu
- 눈꺼풀nunkkeopulmí mắt, mí
- 눈꽃nunkkotbông tuyết, hoa tuyết
- 눈꿩nunkkwonggà tuyết
- 눈덩이nundeong'ihòn tuyết
- 눈동자nundongjangươi, đồng tử
- 눈뜨다nuntteudathức dậy, dậy lên
- 눈보라nunborabão tuyết
- 눈비엿nunbiyeotLeonurus japonicus
- 눈사람nunsaramngười tuyết
- 눈사태nunsataetuyết lở, lở tuyết
- 눈송이nunsong'ibông tuyết, hoa tuyết
- 눈썹nunsseoplông mày
- 눈알nunalcầu mắt, nhãn cầu
- 눈엣가시nunetgasiđiều ngứa mắt, điều chướng mắt
- 눈표범nunpyobeombáo tuyết
- 눕다nupdanằm xuống, nằm ngả
- 뉘른베르크Nwireunbereukeunuyn-béc
- 뉘앙스nwiangseusắc thái
- 뉴델리Nyudelliniu đê-li, tân đê-li
- 뉴스nyuseutin tức, tin
- 뉴욕Nyuyokniu oóc
- 뉴질랜드Nyujillaendeutân tây lan
- 뉴칼레도니아Nyukalledoniatân thế giới, tân ca-lê-đô-ni-a
- 느끼다neukkidacảm thấy
- 느낌neukkimcảm giác
- 느낌표neukkimpyodấu chấm than
- 느리다neuridachậm, chậm chạp
- 늑골neukgolxương sườn, sườn
- 늑대neukdaechó sói, sói
- 늑대인간neukdaein'ganngười sói, ma sói
- 늘neulluôn luôn, luôn
- 능력neungnyeoknăng lực
- 늦다neutdamuộn, trễ
- 늪neupđầm lầy
- 니애미niaemiđệt mẹ mày, địt mẹ mày
- 니제르Nijereuni-giê
- 니체Nichenít-sơ
- 니코시아Nikosiani-cô-xi-a
- 니코틴nikotinnhựa thuốc, nicôtin
- 닌자ninjanhẫn giả
- 닌텐도Nintendonhiệm thiên đường
- 닝보ningboninh ba
- 닝샤Ningsyaninh hạ