Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅂ — trang 5
970 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅂ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 5/5
- 브랜드beuraendeunhãn hiệu
- 브랜디beuraendirượu branđi
- 브러시beureosibàn chải, cọ
- 브레이크beureikeuphanh, thắng
- 브로민beurominbrom
- 브로치beurochitrâm, trâm gài đầu
- 브로커beurokeongười môi giới
- 브로콜리beurokollibông cải xanh
- 브루나이Beurunaibru-nây
- 브뤼셀Beurwiselbrúc-xen
- 브류쎌Beuryusselbrúc-xen
- 브리지타운Beurijitaunbrít-giơ-tao
- 브리텐Beuritenđảo anh, anh
- 브리튼Beuriteunđảo anh, anh
- 블라디보스토크Beulladiboseutokeuvla-đi-vô-xtốc, vờ-la-đi-vô-xờ-tốc
- 블랙리스트beullaengniseuteudanh sách đen
- 블랙홀beullaekhollỗ đen, hố đen
- 블로그beullogeunhật ký web, trang cá nhân
- 블록버스터beullokbeoseuteobom tấn
- 블루베리beulluberiviệt quất xanh
- 븜beumbẻ cong
- 비bimưa, chổi
- 비겁bigeoptính nhút nhát
- 비겁자bigeopjangười nhát gan, người nhút nhát
- 비계bigyegiàn, giàn giáo
- 비관bigwanbi quan
- 비교bigyosự so sánh
- 비교급bigyogeupcấp so sánh
- 비교하다bigyohadaso sánh, so
- 비구니bigunitỉ-khâu-ni
- 비구름bigureummây mưa
- 비극bigeukbi kịch
- 비난binansự phê bình, lỗi
- 비네거binegeogiấm
- 비뇨기과binyogigwakhoa tiết niệu
- 비누binuxà phòng, xà bông
- 비누대binudaehộp đựng xà phòng
- 비누받침binubatchimhộp đựng xà phòng
- 비눗방울binutbang'ulbong bóng xà phòng
- 비니bininón len, mũ len
- 비닐봉지binilbongjitúi ni-lông, túi bóng
- 비닐봉투binilbongtutúi ni-lông, túi bóng
- 비단bidantơ, vải lụa, lụa
- 비단길Bidan'gilcon đường tơ lụa
- 비도bidosự tàn ác, sự tàn bạo
- 비둘기bidulgibồ câu
- 비듬bideumgàu, gầu
- 비디오bidiođoạn ghi hình, vi-đê-ô
- 비디오테이프bidioteipeubăng hình, băng vi-đê-ô
- 비료biryophân bón, phân
- 비루스biruseuvi rút, siêu vi trùng
- 비름bireumdền, giền
- 비만bimanbéo phì
- 비밀bimilbí mật, điều bí mật
- 비밀번호bimilbeonhomật khẩu
- 비버bibeohải ly
- 비비다bibidathoa, xoa
- 비빔밥bibimbapBibimbap
- 비상사태bisangsataetình trạng khẩn cấp
- 비새bisaecon la, bạch đôi
- 비서biseothư ký, thư kí
- 비소bisoasen
- 비숍bisyoptượng, tịnh
- 비슈케크Bisyukekeubi-sơ-kếch
- 비스무트biseumuteubitmut
- 비스킷biseukitbánh quy
- 비슷하다biseuthadagiống, tựa
- 비싸다bissadađắt, đắt tiền
- 비애biaebuồn, buồn rầu, nỗi buồn
- 비엔티안Bientianviêng chăn, vạn tượng
- 비옥하다biokhadamàu mỡ
- 비옷biotáo mưa
- 비우다biudalàm trống, dọn sạch, di tản
- 비유biyuẩn dụ
- 비율biyultỉ lệ
- 비율빈Biyulbinphi-líp-pin, phi luật tân
- 비음화bieumhwamũi hóa, mũi hoá
- 비자bijathị thực, giấy xuất cảnh
- 비적bijeokkẻ cướp, cường đạo
- 비추다bichudatoả sáng, chiếu sáng
- 비취bichwingọc thạch
- 비치다bichidatoả sáng, chiếu sáng
- 비키니bikiniáo tắm hai mảnh
- 비타민bitaminsinh tố, vi ta min
- 비트biteucủ cải ngọt, củ cải đường, củ dền
- 비파bipatì bà, nhót tây
- 비평bipyeongsự phê bình
- 비폭력bipongnyeokbất bạo động
- 비행bihaengchuyến bay, bay
- 비행기bihaenggimáy bay, tàu bay
- 비행사bihaengsaphi công
- 비행선bihaengseonđiều khiển được
- 비행장bihaengjangsân bay, trường bay
- 비휴bihyutỳ hưu, tì hưu
- 빅뱅Bikbaengvụ nổ lớn
- 빅토리아Biktoriavích-to-ri-a
- 빈Binviên
- 빈곤bin'gonsự nghèo nàn
- 빈곤하다bin'gonhadanghèo, khó
- 빈대bindaerệp
- 빈도bindotính thường xuyên
- 빈민가binmin'gakhu ổ chuột, ổ chuột
- 빈민굴binmin'gulkhu ổ chuột, ổ chuột
- 빈지워칭binjiwochingcày phim
- 빈터binteotrảng
- 빈트후크Binteuhukeuvin-hớc
- 빌뉴스Billyuseuvin-ni-út
- 빌다bildacầu mong, muốn
- 빌딩bildingtoà nhà
- 빌라billabiệt thự
- 빌리다billidamượn, vay
- 빔bimtia
- 빗bitlược
- 빗금bitgeumdấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo
- 빗다bitdachải
- 빗물binmulnước mưa
- 빗방울bitbang'ulgiọt mưa
- 빗자루bitjaruchổi
- 빗장뼈bitjangppyeoxương đòn, xương quai xanh
- 빙산bingsannúi băng trôi, băng sơn
- 빙수bingsuđá bào
- 빙탕후루bingtanghurukẹo hồ lô
- 빙하binghasông băng
- 빙하기binghagikỷ băng hà
- 빚bitnợ
- 빛bitánh sáng, ánh
- 빛나다binnadatoả sáng, chiếu sáng
- 빠나마Ppanamapa-na-ma
- 빠다ppadabơ
- 빠루pparuxà beng
- 빠르기ppareugitốc độ
- 빠르다ppareudamau, nhanh, sớm
- 빠리Ppariba lê, ba lý
- 빠이빠이ppaippaibái bai, bai, tạm biệt
- 빡ppakchặt
- 빨간색ppalgansaekđỏ
- 빨강ppalgangđỏ
- 빨갱이ppalgaeng'ithằng cộng sản
- 빨대ppaldaeống hút
- 빨래ppallaegiặt giạ, giặt giũ
- 빨랫감ppallaetgamQuần áo đã giặt là
- 빨리ppallinhanh, mau
- 빨아들이다pparadeuridahít
- 빵ppangbánh mì, bánh mỳ
- 빵가루ppanggarubột chiên xù, vụn bánh mì
- 빵나무ppangnamucây sa kê
- 빵집ppangjiplò bánh mì, tiệm bánh
- 빻다ppataxay, nghiền
- 빼기ppaegiphép trừ
- 빼다ppaedatrừ
- 빼앗다ppaeatdachiếm, chiếm giữ
- 뺄셈ppaelsemphép trừ
- 뺨ppyammá
- 뻔뻔스럽다ppeonppeonseureopdatrơ trẽn
- 뻔뻔하다ppeonppeonhadatrơ trẽn
- 뻬루Pperupê-ru
- 뼈ppyeochất xương, xương
- 뼈다귀ppyeodagwixương
- 뼈대ppyeodaebộ xương
- 뽀르뚜갈Pporeuttugalbồ đào nha
- 뽀뽀ppopponụ hôn, cái hôn
- 뽀뽀하다ppoppohadahôn, hun
- 뽈스까Ppolseukkaba lan
- 뽕나무ppongnamudâu, dâu tằm, cây dâu trắng
- 뿌리ppurirễ, chân răng
- 뿌리다ppuridarắc, rải, gieo
- 뿔ppulsừng
- 삐삐ppippimáy nhắn tin
- 삞ppiptiếng kêu bíp
- 삥샹ppingsyangtủ lạnh