Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅂ — trang 4
970 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅂ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 4/5
- 볼모bolmocon tin
- 볼셰비키bolsyebikibôn-sê-vích
- 볼트bolteubu lông, vôn
- 볼펜bolpenbút bi, bút nguyên tử
- 봄bomxuân, mùa xuân
- 봉건제도bonggeonjedochế độ phong kiến
- 봉고도bonggodonhảy sào
- 봉급bonggeuplương
- 봉기bonggikhởi nghĩa, nổi dậy
- 봉랍bongnapsáp ong
- 봉밀bongmilmật ong
- 봉사bongsaphục vụ, người mù
- 봉사기bongsagitrình chủ, máy chủ
- 봉선화bongseonhwabóng nước
- 봉쇄bongswaesự bao vây, sự phong tỏa
- 봉술bongsulnghệ đen
- 봉우리bong'uriđỉnh
- 봉지bongjibao, túi
- 봉투bongtuphong bì, bao thư, bao
- 부bubộ, tài phúc, sự giàu có
- 부검bugeomkhám nghiệm tử thi
- 부고bugocáo phó
- 부꾸레슈띠Bukkuresyuttibu-ca-rét
- 부끄럽다bukkeureopdaxấu hổ, bối rối, ngại
- 부남Bunamphù nam
- 부농bunongphú nông, cu-lắc
- 부다페스트Budapeseuteubu-đa-pét
- 부닥치다budakchidabắt gặp
- 부담budamgánh nặng
- 부당budangsự bất công, bất công
- 부대budaequân đoàn
- 부도덕하다budodeokhadavô đạo đức
- 부동산budongsanbất động sản, địa ốc
- 부두budubến tàu, ke, bờ xây
- 부드럽다budeureopdamềm, nhẹ, nhẹ nhàng
- 부등식budeungsikbất đẳng thức
- 부뚜막buttumaknền lò
- 부러뜨리다bureotteuridalàm bể
- 부러움bureoumsự thèm muốn, sự ghen tị
- 부러지다bureojidabị bể
- 부레burebong bóng cá
- 부록burokphụ lục
- 부룬디Burundibu-run-đi
- 부르다bureudagọi, kêu, hát
- 부르주아지bureujuajigiai cấp tư sản
- 부르키나파소Bureukinapasobuốc-ki-na pha-xô
- 부리burimỏ
- 부부bubuđôi vợ chồng, đôi, vợ chồng
- 부분bubunphần, bộ phận
- 부분집합bubunjiphaptập hợp con, tập con
- 부사busaphó từ, trạng từ
- 부산busanphủ sơn
- 부상busangthương tích, thương tật, vết thương
- 부서buseoban, phòng
- 부서지다buseojidahỏng
- 부수다busudalàm bể
- 부스러기buseureogimiếng, mẫu
- 부시Busibu-sơ
- 부신busintuyến thượng thận
- 부아buaphổi
- 부엉이bueong'icú
- 부엌bueoknhà bếp, bếp
- 부유buyutài phúc, sự giàu có
- 부유하다buyuhadagiàu
- 부음bueumcáo phó
- 부인bu'invợ, phu nhân
- 부인과bu'in'gwaphụ khoa, bệnh phụ khoa
- 부인하다bu'inhadachối, chối bỏ
- 부적bujeokbùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật
- 부정bujeongsự bất công, bất công, phủ định
- 부정관사bujeonggwansamạo từ bất định
- 부정부패bujeongbupaetham nhũng, tham ô
- 부정사bujeongsalối vô định
- 부정하다bujeonghadachối, chối bỏ
- 부제bujephó tế, chấp sự, trợ tế
- 부족bujoksự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc
- 부지런하다bujireonhadachăm chỉ
- 부채buchaequạt, quạt tay, nợ
- 부처Bucheophật, phật đà
- 부추buchuhẹ
- 부친buchincha, ba
- 부쿠레슈티Bukuresyutibu-ca-rét
- 부탁butakơn
- 부탁하다butakhadathỉnh cầu, yêu cầu
- 부티크butikeucửa hàng thời trang
- 부패bupaetham nhũng, tham ô
- 부풀다bupuldasưng
- 부하buhaThuộc cấp
- 부호buhoký hiệu, biểu tượng, mã
- 부활절Buhwaljeolphục sinh, lễ phục sinh
- 북bukphía bắc, hướng bắc, thoi
- 북경Bukgyeongbắc kinh
- 북극bukgeukbắc cực, vùng bắc cực, phương bắc
- 북극곰bukgeukgomgấu trắng bắc cực, gấu bắc cực
- 북극점bukgeukjeombắc cực
- 북극해Bukgeukhaebắc băng dương, bắc đại dương
- 북동bukdongphía đông bắc, hướng đông bắc
- 북두bukdunhóm sao bắc đẩu, bắc đẩu
- 북두칠성Bukduchilseongbắc đẩu, bắc đẩu tinh
- 북마께도니아Bungmakkedoniabắc ma-xê-đô-ni-a
- 북마케도니아Bungmakedoniabắc ma-xê-đô-ni-a
- 북마크bungmakeudấu trang
- 북반구Bukban'gubắc bán cầu, bán cầu bắc
- 북방bukbangphía bắc, hướng bắc
- 북베트남Bukbeteunambắc việt, bắc việt nam
- 북서bukseophía tây bắc, hướng tây bắc
- 북아메리카Bugamerikabắc mỹ
- 북아시아Bugasiabắc á
- 북아일랜드Bugaillaendeubắc ái nhĩ lan
- 북아프리카Bugapeurikabắc phi
- 북조선Bukjoseonbắc triều tiên, bắc hàn
- 북쪽bukjjokphía bắc, hướng bắc
- 북채bukchaedùi trống, dùi
- 북키프로스Buk'kipeuroseubắc síp
- 북한Bukhanbắc triều tiên, bắc hàn
- 북해도Bukhaedođảo hokkaido
- 분bunphút, người
- 분광bun'gwangquang phổ
- 분광기bun'gwanggikính quang phổ
- 분광학bun'gwanghakquang phổ học, phân quang học
- 분노bunnomối giận, sự tức giận
- 분도기bundogithước đo góc
- 분량bullyanglượng, số lượng
- 분류bullyuphân loại, sắp xếp, sự phân loại
- 분류학bullyuhakphân loại học
- 분리주의bullijuuichủ nghĩa phân lập
- 분만bunmansinh con
- 분모bunmomẫu số, mẫu
- 분묘bunmyomộ, lăng tẩm
- 분사bunsaphân từ
- 분석bunseokphân tích
- 분석자bunseokjangười phân tích
- 분석하다bunseokhadaphân tích
- 분수bunsusuối nước, đài phun nước, phân số
- 분유bunyusữa bột
- 분자bunjaphân tử, tử số, tử thức
- 분쟁bunjaengxung đột
- 분점bunjeomđiểm phân
- 분투buntuđấu tranh
- 분파bunpagiáo phái
- 분필bunpilphấn, phấn viết
- 분홍색bunhongsaekmàu hồng, hồng
- 분화구bunhwagumiệng núi lửa
- 불bullửa, đèn, hòn dái
- 불가능하다bulganeunghadakhông thể, bất khả thi
- 불가리아bulgariabảo gia lợi
- 불가리아어bulgaria'eotiếng bun-ga-ri
- 불가사리bulgasarisao biển
- 불가지론bulgajironthuyết bất khả tri
- 불가항력bulgahangnyeokbất khả kháng
- 불경죄bulgyeongjoekhi quân
- 불곰bulgomgấu nâu
- 불공평bulgongpyeongsự bất công, bất công
- 불공평하다bulgongpyeonghadabất công
- 불교bulgyophật giáo, đạo phật, đạo giáo ngộ
- 불교도bulgyodophật tử
- 불규칙은하bulgyuchigeunhaThiên hà vô định hình
- 불길bulgilngọn lửa
- 불꽃bulkkotngọn lửa, tia lửa
- 불꽃놀이bulkkonnoripháo hoa, pháo bông
- 불다buldathổi, phù, thở
- 불도저buldojeoxe ủi đất, xe ủi
- 불란서Bullanseopháp, nước pháp
- 불량배bullyangbaehô-li-gân
- 불륜bullyunngoại tình
- 불리bullisự bất lợi
- 불면증bulmyeonjeungmất ngủ
- 불멸bulmyeolsự bất tử
- 불멸기원Bulmyeolgiwonphật lịch
- 불문율bulmunnyulluật bất thành văn
- 불사bulsasự bất tử
- 불산Bulsanphật sơn
- 불상사bulsangsavụ bê bối, vụ tai tiếng
- 불성bulseongphật tính
- 불수감bulsugamphật thủ
- 불안buransự lo lắng, lo âu
- 불어bureotiếng pháp, pháp ngữ
- 불운burunnạn, họa
- 불의buruisự bất công, bất công
- 불타Bultaphật, phật đà
- 불타다bultadacháy
- 불편하다bulpyeonhadabất tiện, mất công
- 불평bulpyeongphàn nàn
- 불평등bulpyeongdeungbất bình đẳng, không bình đẳng
- 불평등조약bulpyeongdeungjoyakHiệp ước bất bình đẳng
- 불한당bulhandanghô-li-gân
- 불행bulhaengnạn
- 불황bulhwangsự suy sút, sự suy thoái
- 붉다bukdađỏ
- 붉은부리갈매기bulgeunburigalmaegimòng biển đầu đen
- 붓다butdađổ, rót
- 붕대bungdaebăng, băng giữ
- 붕소bungsobo
- 붕어bung'eocá giếc
- 붙임표buchimpyodấu gạch nối, dấu nối
- 뷔페bwipebúp phê
- 브라더beuradeoem trai, em
- 브라운관beuraun'gwanống tia âm cực
- 브라질Beurajilba tây
- 브래지어beuraejieoxu-chiêng, xu chiêng