Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㄷ — trang 3
584 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㄷ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 3/3
- 동의dong'uiđồng ý, hiệp định, sự đồng ý
- 동의어dong'uieotừ đồng nghĩa
- 동의하다dong'uihadađồng ý
- 동자dongjađồng tử
- 동전dongjeonđồng tiền
- 동정dongjeongtừ bi, đồng cảm
- 동정녀dongjeongnyeotrinh nữ
- 동종요법dongjong'yobeopvi lượng đồng căn
- 동중국해Dongjunggukhaebiển hoa đông, đông hải
- 동지dongjiđồng chí, bằng hữu, đông chí
- 동창dongchangcước
- 동체dongchethân, thân mình
- 동충하초dongchunghachođông trùng hạ thảo
- 동티모르Dongtimoreuđông ti-mo
- 동포dongpođồng bào
- 동혈donghyeolhang, động
- 동호회donghohoecâu lạc bộ
- 동화donghwachuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng hoá
- 돛dotbuồm
- 돛대dotdaecột buồm, cột
- 돼지dwaejiheo, lợn
- 돼지고기dwaejigogithịt heo, thịt lợn
- 되다doedatrở nên, trở thành
- 되풀이하다doepurihadalặp, lặp lại
- 두duhai
- 두개골dugaegolsọ, đầu lâu
- 두건dugeonkhăn trùm đầu
- 두견새dugyeonsaechim cu, cu cu
- 두공dugongđấu củng
- 두꺼비집dukkeobijipcầu dao
- 두껍다dukkeopdadày
- 두께dukkedày
- 두뇌dunoenão, óc
- 두다dudađể, đặt
- 두더지dudeojichuột chũi, chuột dũi
- 두드러기dudeureogimề đay, phong ngứa
- 두드리다dudeuridagõ
- 두려워하다duryeowohadasợ, hãi
- 두렵다duryeopdađáng sợ
- 두루마리durumaricuộn, cuốn
- 두루미durumisếu, hạc
- 두루치기duruchigingười quản gia
- 두리안duriansầu riêng, tu rên
- 두마dumaviện đu-ma, đu-ma
- 두묘dumyovắc-xin, chủng ngừa
- 두부dubuđậu phụ, tàu hủ
- 두샨베Dusyanbeđu-san-be
- 두시dusiđậu xị, hai giờ
- 두유duyusữa đậu nành, sữa đậu
- 두정엽dujeong'yeopthùy đỉnh
- 두창duchangđậu mùa
- 두통dutongchứng nhức đầu
- 둑dukbờ
- 둔덕dundeokđụn cát, cồn cát
- 둘dulsố hai, hai, không sinh sản
- 둘레dullechu vi, đường tròn
- 둥글다dunggeuldatròn
- 둥지dungjitổ, ổ
- 뒤dwiphía sau, đằng sau
- 뒤뜰dwitteulsân sau
- 뒤보다dwibodađại tiện
- 뒤영벌dwiyeongbeolong nghệ
- 뒤쥐dwijwichuột chù
- 뒤집다dwijipdalật
- 뒷간dwitganvệ sinh, nhà vệ sinh
- 뒷맛dwinmatdư vị
- 드디어deudieocuối cùng
- 드라마deuramaphim truyền hình, phim bộ, kịch
- 드라이기deuraigimáy sấy tóc
- 드라이버deuraibeongười lái, tài xế
- 드러내다deureonaedađể lộ, tiết lộ
- 드럼deureomtrống
- 드럼스틱deureomseutikdùi trống, dùi
- 드렁허리deureongheorilươn
- 드레스deureseuáo dài, áo đầm
- 드론deuronMáy bay không người lái
- 드릴deurilmáy khoan
- 드물다deumuldahiếm
- 드베르그deubereugeuchú lùn
- 드시다deusidaăn, ăn cơm, uống
- 득점deukjeomsố điểm
- 듣다deutdanghe, lắng nghe, chờ đợi
- 들deulđồng cỏ, cánh đồng
- 들것deulgeotcáng, băng ca
- 들깨deulkkaetía tô
- 들다deuldađi vào, vô, giữ
- 들러리deulleoriphù rể
- 들려주다deullyeojudakể lại, thuật lại
- 들소deulsobò rừng bizon, bò rừng bison
- 들어가다deureogadađi vào, vô
- 들어오다deureoodađi vào, vô
- 들이받다deuribatdađụng, đâm sầm
- 들창코원숭이deulchangkowonsung'ivoọc mũi hếch
- 들판deulpancánh đồng
- 등갓deunggatchụp đèn, tán đèn
- 등기deunggiđăng ký, sự đăng ký
- 등대deungdaehải đăng, đèn biển
- 등록deungnokđăng ký, sự đăng ký
- 등록하다deungnokhadađăng ký, đăng kí
- 등롱deungnongđèn lồng, lồng đèn
- 등불deungbulđèn, đèn điện
- 등산deungsanleo núi
- 등산하다deungsanhadađi bộ đường dài
- 등신deungsinthằng ngốc, thằng ngu
- 등심deungsimbấc, bấc đèn
- 등유deung'yudầu hỏa, dầu lửa
- 등자deungjabàn đạp
- 등장인물deungjang'inmulnhân vật
- 디디다dididagiẫm
- 디마스끄Dimaseukkeuđa-mát
- 디바이스dibaiseuthiết bị, dụng cụ
- 디스코diseukovũ trường
- 디스크diseukeuđĩa
- 디스프로슘diseupeurosyumđysprosi, đisprozi
- 디옥시리보핵산dioksiribohaeksanaxit đêôxiribônuclêic
- 디자이너dijaineonhà thiết kế
- 디자인dijainthiết kế
- 디저트dijeoteutráng miệng
- 디즈니Dijeuniđi-xnây
- 디프테리아dipeuteriabạch hầu
- 디플레이션dipeulleisyeongiảm giá
- 딜dilthìa là, thì là
- 딜도dildodương vật giả
- 딜리Dilliđi-li
- 딤섬dimseomđiểm sấm
- 딥 스로팅dip seurotingHành động bú dương vật sâu tận họng
- 따개비ttagaebihà
- 따뜻하다ttatteuthadaấm
- 따라서ttaraseobởi vậy, cho nên
- 따라하다ttarahadanhái, lặp, lặp lại
- 따르다ttareudatheo, đi theo
- 따쥐끼스딴Ttajwikkiseuttantát-gi-ki-xtan
- 딱따구리ttakttagurigõ kiến
- 딱딱하다ttakttakhadacứng, rắn
- 딱씨ttakssixe tắc xi, tắc xi
- 딱지ttakjivảy
- 딸ttalcon gái
- 딸기ttalgidâu tây
- 딸꾹질하다ttalkkukjilhadanấc cụt, nấc
- 딸딸이ttalttarisự thủ dâm
- 땀ttammồ hôi
- 땅ttangđất, mặt đất, quốc gia
- 땅강아지ttanggang'ajidế trũi, dế nhũi
- 땅거미ttanggeomichạng vạng
- 땅거북ttanggeobukrùa
- 땅늑대ttangneukdaechó sói đất
- 땅돼지ttangdwaejilợn đất
- 땅콩ttangkongđậu phộng, đậu phụng
- 때까치ttaekkachibách thanh
- 때늦다ttaeneutdamuộn màng
- 때때로ttaettaerothỉnh thoảng
- 땔나무ttaellamucủi
- 땜납ttaemnapchất hàn
- 떠나다tteonadarời khỏi, rời
- 떠들썩하다tteodeulsseokhadaầm ầm
- 떡볶이tteokbokkimón ăn hàn quốc, bánh gạo
- 떨다tteoldarun, rung
- 떨어뜨리다tteoreotteuridabuông rơi
- 떨어지다tteoreojidangã, té
- 떫다tteoldachát
- 뗀노ttennomáy vi tính, máy điện toán
- 뗏목ttenmokbè
- 또ttolại, nữa, cũng
- 또한ttohancũng
- 똑똑하다ttokttokhadathông minh, thông tuệ, nhanh trí
- 똑바르다ttokbareudathẳng
- 똥ttongphân, phân chuồng, cứt
- 똥거름ttonggeoreumphân, phân chuồng, phân bón
- 똥구멍ttonggumeonghậu môn, lỗ đít
- 똥배ttongbaebụng phệ
- 뚜ttukẻ mối lái, ma cô
- 뚜껑ttukkeongnắp, vung
- 뚜르크메니스딴Ttureukeumeniseuttantuốc-mê-ni-xtan
- 뚜쟁이ttujaeng'ingười làm mối, bà mối, kẻ mối lái
- 뚱뚱하다ttungttunghadamập, béo
- 뛰다ttwidachạy, nhảy
- 뛰르끼예Ttwireukkiyethổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì
- 뜨겁다tteugeopdanóng
- 뜨다tteudanổi, nổi lên, mở
- 뜨락또르tteurakttoreumáy kéo
- 뜸부기tteumbugigà đồng
- 뜻tteutnghĩa, ý nghĩa
- 뜻밖에tteutbakkekhông ngờ
- 뜻하다tteuthadanghĩa là