Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅁ — trang 2
693 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅁ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 2/4
- 맨날maennalmổi ngày
- 맨드라미maendeuramihoa mào gà
- 맨얼굴maeneolgulmặt mộc
- 맨해튼Maenhaeteunmã nhật tân
- 맬웨어maerweeomã độc, phần mềm độc hại
- 맴돌다maemdoldaluẩn quẩn, chờn vờn
- 맵maepbản đồ, địa đồ
- 맵다maepdacay
- 맷돌maetdolđá cối
- 맹세maengselời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền
- 맹세하다maengsehadathề, phát nguyện
- 맹인maeng'inngười mù
- 맹자Maengjamạnh tử
- 맹장염maengjang'yeomviêm ruột thừa
- 맹점maengjeomđiểm mù
- 먄마Myanmamiến điện, myanmar
- 머그meogeuca
- 머그잔meogeujanca
- 머그컵meogeukeopca
- 머랭meoraengbánh trứng đường
- 머리meoriđầu, tóc
- 머리말meorimallời tựa
- 머리물비누meorimulbinudầu gội đầu, xà bông
- 머리카락meorikaraktóc
- 머리핀meoripintrâm, thoa
- 머릿골meoritgolóc, não
- 머무르다meomureudaở, ở lại
- 머스터드meoseuteodeumù tạc
- 머신meosinmáy, máy móc
- 머플러meopeulleokhăn choàng cổ, khăn quàng cổ
- 먹meokmực thỏi
- 먹다meokdaăn, ăn cơm, uống
- 먹물meongmulmực
- 먹이meogithức ăn, đồ ăn
- 먹이다meogidacho ăn
- 먼지meonjibụi
- 멀구슬나무meolguseullamuxoan
- 멀다meoldaxa, xa xôi
- 멀리뛰기meollittwiginhảy xa
- 멀티탭meoltitaepổ cắm, ổ cắm điện
- 멈추다meomchudadừng lại, dừng
- 멋있다meositdađẹp, đẹp trai
- 멍에meong'eách
- 메가시티megasitisiêu đô thị
- 메가폰megaponloa phóng thanh, loa
- 메가헤르츠megahereucheumêga hertz
- 메기megicá trê
- 메뉴menyuthực đơn, bảng kê món ăn, trình đơn
- 메뉴판menyupanthực đơn, bảng kê món ăn
- 메다medavác
- 메달medalhuy chương, mề đay
- 메뚜기mettugichâu chấu
- 메르쿠리우스Mereukuriuseuméc-cua, mẹt-cu-rơ
- 메르헨mereuhenchuyện cổ tích, truyện cổ tích
- 메모리memoribộ nhớ
- 메밀memillúa mạch, kiều mạch
- 메스meseudao mổ
- 메시아Mesiađấng mê-si, mê-si-a
- 메시지mesijitin nhắn
- 메신저mesinjeongười chuyển giao, người báo tin
- 메아리mearitiếng dội, tiếng vang
- 메이크업meikeueopđồ trang điểm
- 메커니즘mekeonijeummáy móc, bộ máy
- 메타데이터metadeiteosiêu dữ liệu
- 메타버스metabeoseusiêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số
- 메타픽션metapiksyeonsiêu hư cấu
- 메테인meteinnhất hoàn
- 메히꼬Mehikkomễ tây cơ, mê-hi-cô
- 멕시코Meksikomễ tây cơ, mê-hi-cô
- 멘델레븀mendellebyummenđelevi
- 멜대meldaeđòn gánh, đòn triêng
- 멜라닌mellaninsắc tố đen
- 멜로디mellodigiai điệu, âm điệu
- 멜론mellondưa
- 멜버른Melbeoreunmiêu bìn, mai bình
- 멜빵바지melppangbajiquần yếm
- 멤버membeohội viên, thành viên
- 멧돼지metdwaejilợn rừng, heo rừng
- 며느리myeoneuricon dâu, dâu
- 멱myeokcuống họng, họng
- 멱살myeoksalcuống họng, họng
- 면myeonbông
- 면담myeondamcuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn
- 면도기myeondogidao cạo, dao cạo điện
- 면도날myeondonaldao lam, lưỡi lam
- 면도칼myeondokaldao cạo
- 면도하다myeondohadacạo, cạo mặt, cạo râu
- 면봉myeonbongtăm bông
- 면양myeonyangcừu
- 면역계myeonyeokgyehệ miễn dịch
- 면역학myeonyeokhakmiễn dịch học
- 면접myeonjeopsự gặp gỡ, sự gặp mặt
- 면포myeonpobông
- 면허myeonheogiấy phép, bằng
- 면허증myeonheojeunggiấy phép, bằng, giấy phép lái xe
- 면화myeonhwabông
- 멸치myeolchicá cơm, cá trổng
- 명관myeonggwanminh quản
- 명령myeongnyeonglệnh, mệnh lệnh
- 명령법myeongnyeongbeopmệnh lệnh thức
- 명령하다myeongnyeonghadara lệnh, hạ lệnh
- 명명법myeongmyeongbeopdanh pháp
- 명부myeongbudanh sách
- 명사myeongsadanh từ
- 명사구myeongsagucụm danh từ, danh ngữ
- 명사화myeongsahwadanh từ hoá
- 명상myeongsangtĩnh lự, tư duy tu
- 명성myeongseongdanh giá, danh tiếng
- 명아주myeong'ajurau muối
- 명예myeong'yedanh dự
- 명왕성Myeong'wangseongsao diêm vương, diêm vương tinh
- 명인myeong'inchuyên gia
- 명작myeongjakkiệt tác
- 명제myeongjemệnh đề
- 명주myeongjutơ
- 명철하다myeongcheolhadakhôn
- 명칭myeongchingtên
- 명태myeongtaecá minh thái alaska
- 명하다myeonghadara lệnh, hạ lệnh
- 명함myeonghamdanh thiếp, cạc vi-dít
- 명확하다myeonghwakhadarõ ràng
- 몇myeotmấy, bao nhiêu, một ít
- 모가디슈Mogadisyumô-ga-đi-su
- 모국moguktổ quốc, quê hương
- 모국어mogugeotiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ
- 모금mogeumgây quỹ
- 모기mogimuỗi
- 모나꼬Monakkomô-na-cô, hoành quốc
- 모나코Monakomô-na-cô, hoành quốc
- 모니터moniteopháo thuyền, pháo hạm
- 모닥불modakbulđống lửa, lửa mừng
- 모델modelngười mẫu
- 모뎀modembộ điều giải
- 모듈modyulmô-đun, bộ phận rời
- 모드modeuchế độ
- 모든modeunmọi, mỗi, các
- 모란moranmẫu đơn
- 모래moraecát
- 모래상자moraesangjahộp cát
- 모래성moraeseonglâu đài cát
- 모래시계moraesigyeđồng hồ cát
- 모래주머니moraejumeonimề
- 모래폭풍moraepokpungbão cát
- 모레moremốt, ngày kia
- 모로니Moronimô-rô-ni
- 모로코Morokoma-rốc
- 모루moruđe
- 모르모트moreumoteuchuột lang, bọ
- 모르타르moreutareuvữa
- 모리셔스Morisyeoseumô-ri-xơ
- 모리타니Moritanimô-ri-ta-ni
- 모바일폰mobailponđiện thoại di động, điện thoại cầm tay
- 모반mobanbớt
- 모사mosabản sao
- 모살mosalgiết người, ám sát
- 모서리moseorigóc
- 모세Mosemôi-se, mô-sê
- 모세관mosegwanmao mạch
- 모세혈관mosehyeolgwanmao mạch
- 모스크moseukeunhà thờ hồi giáo, thánh đường
- 모스크바Moseukeubamát-xcơ-va, mạc tư khoa
- 모양자리Moyangjaribạch dương
- 모어mo'eotiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ
- 모욕moyoklời xúc phạm
- 모욕하다moyokhadalàm nhục, xúc phạm
- 모우자리Moujarikim ngưu
- 모우좌Moujwakim ngưu
- 모유moyusữa mẹ
- 모으다mo'eudagom, gom góp
- 모음mo'eumnguyên âm, mẫu âm
- 모음조화mo'eumjohwahài hòa nguyên âm
- 모자mojanón, mũ, mũ lưỡi trai
- 모자이크mojaikeutranh khảm
- 모잠비크Mojambikeumô-dăm-bích
- 모충mochungsâu, sâu róm
- 모친mochinmá, mẹ
- 모터moteođộng cơ, mô-tơ
- 모터보트moteoboteuthuyền máy
- 모터사이클moteosaikeulxe mô tô, mô tô
- 모텔motelmô-ten, mô ten
- 모토mototiêu ngữ
- 모퉁이motung'igóc
- 모페드mopedeuxe đạp điện
- 모피mopilông
- 모험moheommạo hiểm, phiêu lưu
- 목mokcổ
- 목걸이mokgeorichuỗi hạt
- 목격자mokgyeokjanhân chứng
- 목단강Mokdan'gangmẫu đơn giang
- 목도리mokdorikhăn choàng cổ, khăn quàng cổ
- 목란mongnanngọc lan
- 목련mongnyeonngọc lan
- 목록mongnokdanh sách
- 목마르다mongmareudakhát
- 목마름mongmareumkhát
- 목사moksamục sư, linh mục
- 목성Mokseongsao mộc, mộc tinh
- 목소리moksorigiọng nói, giọng
- 목수moksuthợ mộc
- 목양견mogyanggyeonchó chăn cừu