Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅇ — trang 6
1.805 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅇ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 6/10
- 외무부oemububộ ngoại giao
- 외발자전거oebaljajeon'geoxe đạp một bánh
- 외부인oebu'inngười ngoài
- 외삼촌oesamchoncậu
- 외상oesangbộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng
- 외손녀oesonnyeocháu gái
- 외손자oesonjacháu trai, cháu nội
- 외손주oesonjucháu
- 외우다oe'udahọc thuộc
- 외인oeinngười nước ngoài, người ngoại quốc
- 외접원oejeobwonđường tròn ngoại tiếp
- 외출oechulviệc ra ngoài
- 외출하다oechulhadara ngoài
- 외투oetuáo măng tô, áo choàng
- 외할머니oehalmeonibà ngoại
- 외할아버지oeharabeojiông ngoại
- 외화oehwangoại tệ
- 왼발oenbalchân trái
- 왼손oensontay trái
- 왼쪽oenjjokbên trái, phía trái
- 요yonày
- 요가yogathuyết du già
- 요강yogangbô
- 요괴yogoeyêu quái
- 요구yoguyêu cầu
- 요구르트yogureuteusữa chua, da ua
- 요구하다yoguhadayêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu
- 요금yogeumphí, lệ phí, tiền xe
- 요금소yogeumsotrạm thu phí
- 요녕Yonyeongliêu ninh
- 요도yodoống đái, ống dẫn nước tiểu
- 요람yoramnôi
- 요르단Yoreudangioóc-đa-ni, gióc-đa-ni
- 요리yoriẩm thực
- 요리사yorisađầu bếp, bếp trưởng
- 요리하다yorihadanấu, nấu chín
- 요망하다yomanghadathỉnh cầu, yêu cầu
- 요법yobeopđiều trị
- 요새yosaedạo này, gần đây, mới đây
- 요셉Yosepgiô-sép
- 요소yosoyếu tố
- 요술yosulyêu thuật, ma thuật, phép thuật
- 요약yoyaktóm tắt
- 요약하다yoyakhadatóm lược, tóm tắt
- 요오드yoodeuiốt, iođ
- 요일yoilthứ
- 요정yojeongtiên nữ, nàng tiên
- 요즈음yojeueumdạo này, gần đây
- 요즘yojeumdạo này, gần đây
- 요청yocheongsự yêu cầu, đề nghị
- 요청하다yocheonghadathỉnh cầu, yêu cầu
- 요트yoteudu thuyền
- 요하네스버그Yohaneseubeogeugiô-ha-ne-xbớc
- 요하네스뷔르그Yohaneseubwireugeugiô-ha-ne-xbớc
- 요하다yohadacần, muốn
- 요한Yohangiăng
- 요해yohaesự hiểu
- 욕yoklời quở trách
- 욕망yongmangmong muốn
- 욕실yoksilbuồng tắm, phòng tắm
- 욕심yoksimsự tham lam
- 욕조yokjobồn tắm, bể tắm
- 욕하다yokhadanói bậy, chửi bậy, nói tục
- 용yongrồng
- 용감yonggamsự dũng cảm
- 용감하다yonggamhadadũng cảm, mạnh dạn
- 용과yonggwathanh long
- 용광로yonggwangnolò cao
- 용기yonggidũng khí, can đảm, thùng
- 용돈yongdontiền tiêu vặt
- 용매yongmaedung môi
- 용병yongbyeonglính đánh thuê, tay sai
- 용서yongseosự tha thứ
- 용서하다yongseohadatha thứ, tha
- 용수철yongsucheollò xo
- 용암yong'amdung nham
- 용액yong'aekdung dịch
- 용어집yong'eojipbảng chú giải
- 용역yong'yeokphục vụ
- 용연향yong'yeonhyanglong diên hương
- 용의자yong'uijanghi phạm
- 용이하다yong'ihadadễ dàng, dễ
- 용접공yongjeopgongthợ hàn
- 용접하다yongjeophadahàn
- 용지yongjimẫu đơn, đơn
- 우간다ugandau-gan-đa
- 우기ugimùa mưa
- 우는토끼uneuntokkithỏ cộc
- 우단udannhung
- 우등불udeungbulđống lửa, lửa mừng
- 우라늄uranyumurani
- 우란uranurani
- 우레uresấm
- 우롱차urongchatrà ô long
- 우루과이Urugwaiđiểu hà
- 우르두어ureudueotiếng urdu
- 우리urichúng tôi, chúng ta, cái chuồng
- 우리나라Urinaranước ta, nước mình, cao ly
- 우리말urimalTiếng mẹ đẻ của ta (người Hàn nói tiếng Hàn)
- 우물umulgiếng
- 우박ubakmưa đá
- 우비ubiáo mưa
- 우빙ubingmưa tuyết
- 우산usanô, dù
- 우상usangthần tượng
- 우상숭배usangsungbaethờ ngẫu tượng
- 우선useontrước tiên, trước hết, sự ưu tiên
- 우수리usurisự dư thừa
- 우수하다usuhadaưu tú, xuất sắc
- 우습다useupdabuồn cười, ngồ ngộ
- 우승useungsự vô địch, chiến thắng
- 우승자useungjangười chiến thắng, quán quân, nhà vô địch
- 우승하다useunghadavô địch, đoạt giải nhất
- 우안uanhữu ngạn
- 우언ueonngụ ngôn
- 우엉ueongngưu bàng
- 우연히uyeonhitình cờ, ngẫu nhiên
- 우울uultrầm cảm
- 우울하다uulhadabuồn, chán
- 우유uyusữa
- 우육uyukthịt bò
- 우의uuitình bạn, áo mưa
- 우익u'ikhữu phái, cánh hữu
- 우인u'inbạn bè, con rối
- 우정ujeongtình bạn
- 우주ujuvũ trụ, không gian, khoảng không
- 우주복ujubokbộ đồ vũ trụ
- 우주선ujuseonphi thuyền, tàu vũ trụ
- 우주인uju'inngười ngoài hành tinh
- 우주진ujujinbụi vũ trụ
- 우즈베끼스딴Ujeubekkiseuttanu-dơ-bê-ki-xtan
- 우즈베키스탄Ujeubekiseutanu-dơ-bê-ki-xtan
- 우체국ucheguksở bưu điện, phòng bưu điện
- 우체통uchetongthùng thư, hòm thư
- 우크라이나Ukeurainau-crai-na, u-cờ-ren
- 우크라이나어ukeuraina'eotiếng u-crai-na
- 우파upahữu phái, cánh hữu
- 우편upyeonbưu điện, bưu chính
- 우편국upyeon'guksở bưu điện, phòng bưu điện
- 우편집배원upyeonjipbaewonngười đưa thư, bưu tá
- 우표upyotem, tem thư, cò
- 우한Uhanvũ hán
- 우화uhwangụ ngôn, phúng dụ
- 운unmay mắn, vận may
- 운남Unnamvân nam
- 운동undongvận động, thể dục, thể thao
- 운동량undongnyangđộng lượng
- 운동복undongbokquần áo thể thao
- 운동선수undongseonsunhà thể thao, vận động viên
- 운동장undongjangsân vận động, sân thể thao
- 운동하다undonghadatập thể dục, vận động
- 운동화undonghwagiày thể thao
- 운명unmyeongvận mệnh, túc mệnh, số phận
- 운석unseokthiên thạch, vẫn thạch
- 운세unsebiểu tử vi, lá số tử vi
- 운영체제unyeongchejehệ điều hành
- 운임unimtiền xe, tiền đò
- 운전unjeonviệc lái xe
- 운전기사unjeon'gisangười lái, tài xế
- 운전대unjeondaetay lái, bánh lái
- 운전사unjeonsangười lái, tài xế
- 운전자unjeonjangười lái, tài xế
- 운전하다unjeonhadalái, lái xe
- 운하unhakênh, kênh đào
- 울다uldakhóc
- 울두uldubàn ủi, bàn là
- 울리다ullidakêu, reo
- 울버린ulbeorinchồn gulo
- 울산UlsanUlsan (thành phố công nghiệp ở đông nam Hàn Quốc)
- 울안uransân
- 울음ureumtiếng khóc, sự khóc
- 울타리ultarihàng rào
- 움umbúp, chồi
- 움직이다umjigidachuyển động, cử động
- 움직임umjigimcử động
- 웃기다utgidalàm cười, buồn cười
- 웃다utdacười, cười mỉm
- 웃어른udeoreunngười trên, bậc trưởng bối
- 웃음useumsự cười, tiếng cười
- 웃음소리useumsorisự cười, tiếng cười
- 웅덩이ungdeong'ivũng, hũm
- 워싱턴Wosingteonhoa thịnh đốn, oa-sinh-tơn
- 워싱톤Wosingtonhoa thịnh đốn, oa-sinh-tơn
- 워크벤치wokeubenchibàn thợ
- 워크스테이션wokeuseuteisyeontrạm làm việc
- 워크스페이스wokeuseupeiseukhông gian làm việc
- 워키토키wokitokimáy bộ đàm
- 웍wokxanh, chảo
- 웎wokướt
- 원wonvòng tròn, đường tròn
- 원격won'gyeokxa xôi
- 원격조종won'gyeokjojongđiều khiển từ xa, điều khiển
- 원고won'gonguyên cáo, nguyên đơn
- 원기둥won'gidunghình trụ tròn
- 원래wollaevốn dĩ, vốn là, nguồn gốc
- 원료wollyonguyên liệu
- 원룸wonnumcăn hộ studio
- 원리wollinguyên lí, nguyên tắc
- 원리주의wollijuuichủ nghĩa cơ yếu
- 원망wonmanggiận, lỗi