Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㄱ — trang 3
1.227 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㄱ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 3/7
- 경로gyeongnohành trình, lộ trình
- 경마장gyeongmajangđường đua
- 경매gyeongmaebán đấu giá, đấu giá
- 경보gyeongbosự báo động
- 경보기gyeongbogicòi máy, còi điện
- 경비원gyeongbiwonngười gác, người canh, cảnh vệ
- 경석gyeongseokđá bọt
- 경선gyeongseonkinh tuyến
- 경어gyeong'eokính ngữ
- 경영자gyeong'yeongjangười quản lý
- 경옥gyeong'okngọc thạch
- 경우gyeong'utrường hợp, cứ liệu
- 경유gyeong'yuđiêzen
- 경음기gyeong'eumgiloa, máy phát thanh, loa phóng thanh
- 경의gyeong'uisự tôn trọng
- 경쟁gyeongjaengsự cạnh tranh
- 경쟁자gyeongjaengjađối thủ, địch thủ
- 경제gyeongjekinh tế
- 경제특구gyeongjeteukguđặc khu kinh tế
- 경제학gyeongjehakkinh tế học
- 경죄gyeongjoetiểu hình, khinh tội
- 경주gyeongjucuộc đua
- 경찰gyeongchalcảnh sát, công an
- 경찰견gyeongchalgyeoncảnh khuyển
- 경찰관gyeongchalgwancảnh sát
- 경찰서gyeongchalseođồn cảnh sát, đồn công an
- 경찰차gyeongchalchaxe cảnh sát, xe công an
- 경청자gyeongcheongjathính giả, người nghe
- 경치gyeongchiphong cảnh, cảnh vật
- 경향gyeonghyangkhuynh hướng, xu thế
- 경험gyeongheomkinh nghiệm
- 경험론gyeongheomnonchủ nghĩa kinh nghiệm
- 경험하다gyeongheomhadatrải qua, trải nghiệm
- 경호원gyeonghowonvệ sĩ
- 계간gyeganquý san
- 계곡gyegokthung lũng
- 계급gyegeupgiai cấp, tầng lớp
- 계급투쟁gyegeuptujaengđấu tranh giai cấp
- 계단gyedancầu thang
- 계단승강기gyedanseungganggithang cuốn
- 계란gyerantrứng gà, trứng
- 계란 껍질gyeran kkeopjilvỏ trứng
- 계량gyeryangtiêu chuẩn, thước đo
- 계량기gyeryanggicái đo, người đo
- 계렬gyeryeolloạt
- 계명gyemyeongđiều răn, giới luật
- 계모gyemomẹ ghẻ, mẹ kế
- 계몽gyemongsự giác ngộ, sự khai ngộ
- 계부gyebubố dượng, cha kế
- 계사gyesatừ liên hệ
- 계산gyesantính toán
- 계산기gyesan'gimáy tính, máy tính cầm tay
- 계산대gyesandaequầy thu ngân
- 계산서gyesanseohoá đơn
- 계산원gyesanwonthu ngân
- 계산하다gyesanhadatính toán, tính, trả
- 계속하다gyesokhadatiếp tục
- 계수gyesuhệ số
- 계승gyeseunggiai thừa
- 계승자gyeseungjangười thừa kế
- 계시다gyesidaở, có
- 계약gyeyakhợp đồng, khế ước
- 계엄gyeeomgiới nghiêm, thiết quân luật
- 계열gyeyeolloạt
- 계절gyejeolmùa
- 계좌gyejwatài khoản
- 계집gyejipphụ nữ, đàn bà
- 계통gyetonghệ thống
- 계획gyehoekkế hoạch
- 고go-và
- 고가교gogagyocầu cạn
- 고개gogaeđầu, cổ, đèo
- 고객gogaekkhách hàng
- 고객님gogaengnimkhách hàng
- 고고학gogohakkhảo cổ học
- 고구려Goguryeocao câu li, cao câu ly
- 고구마gogumakhoai lang
- 고국goguktổ quốc, quê hương
- 고금gogeumcổ cầm
- 고기gogithịt, cá
- 고기겹빵gogigyeopppanghăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ
- 고기완자gogiwanjathịt viên, mọc
- 고기후학gogihuhakcổ khí hậu học
- 고도godođộ cao, cao
- 고독godoksự cô đơn
- 고두godukhấu đầu, sự quỳ lạy
- 고두하다goduhadalạy, khấu đầu
- 고드름godeureumcột băng, trụ băng
- 고등교육godeunggyoyukNền giáo dục đại học
- 고등어godeung'eocá thu
- 고등학교godeunghakgyoTrường trung học phổ thông
- 고랑gorangrãnh, luống
- 고래goraecá voi, cá ông
- 고려Goryeocao ly
- 고르다goreudachọn, lựa chọn, bằng phẳng
- 고름goreummủ
- 고리gorivòng, đường nhánh, thòng lọng
- 고리대금업자goridaegeumeopjaNgười cho vay nặng lãi
- 고릴라gorillakhỉ đột, đại tinh tinh
- 고마워gomawocám ơn, cảm ơn
- 고막gomakmàng nhĩ
- 고맙다gomapdabiết ơn
- 고맙습니다gomapseumnidacảm ơn, xin cảm ơn, cám ơn
- 고무gomucao su
- 고문gomunnhục hình, sự tra tấn, cố vấn
- 고문체gomunchetừ cổ, cổ ngữ
- 고문하다gomunhadatra tấn
- 고발gobalsự buộc tội
- 고방오리gobang'orivịt mốc
- 고뿌goppuchén, ly
- 고뿔goppulcảm
- 고삐goppidây cương, cương ngựa, cương
- 고사gosathi, khảo thí
- 고사성어gosaseong'eothành ngữ
- 고살gosalngộ sát
- 고생물학gosaengmulhakcổ sinh vật học
- 고소공포증gosogongpojeungsợ độ cao
- 고소하다gosohadathưa kiện, kiện
- 고속철도gosokcheoldođường sắt cao tốc
- 고스트goseuteuma, ma quỉ
- 고슴도치goseumdochinhím
- 고식물학gosingmulhakcổ thực vật học
- 고아goatrẻ mồ côi, cô nhi
- 고아원goawontrại trẻ mồ côi, cô nhi viện
- 고양이goyang'imèo
- 고어go'eotừ cổ, cổ ngữ
- 고용goyongviệc làm
- 고용계약goyonggyeyakhợp đồng lao động
- 고용주goyongjuchủ, cai thầu
- 고용하다goyonghadadùng, mướn, thuê
- 고원gowoncao nguyên
- 고유명사goyumyeongsadanh từ riêng
- 고인goinngười chết
- 고작gojakchỉ
- 고전gojeonkinh điển
- 고조선Gojoseoncổ triều tiên
- 고지식하다gojisikhadabướng bỉnh, ngoan cố
- 고집하다gojiphadakiên trì
- 고체gochethể rắn, chất rắn
- 고추gochuớt, chim, dương vật
- 고추냉이gochunaeng'icải ngựa nhật bản
- 고춧가루gochutgaruớt bột, bột ớt
- 고치gochikén
- 고치다gochidasửa chữa, chữa, chữa bệnh
- 고통gotongđau, sự đau đớn
- 고해gohaexưng tội
- 고환gohwantinh hoàn, hòn dái
- 곡마단gongmadanxiếc, xiệc
- 곡물gongmulngũ cốc
- 곡사포goksapolựu pháo
- 곡선gokseonđường cong
- 곡용gogyongbiến cách
- 곡조gokjođiệu nhạc, âm điệu, giai điệu
- 곡창gokchangkho thóc, kho ngũ cốc
- 곤돌라gondollathuyền gonđon, gonđon
- 곤란gollanrắc rối
- 곤명Gonmyeongcôn minh
- 곤이gonitrứng cá
- 곤충gonchungcôn trùng, sâu bọ
- 곤충학gonchunghakcôn trùng học
- 곧gotsớm, chẳng bao lâu nữa, ngay
- 골golóc, não, mục tiêu
- 골격golgyeokbộ xương
- 골관절염golgwanjeoryeomthoái hóa khớp, viêm xương khớp
- 골다공증goldagongjeungchứng loãng xương
- 골목golmokhẻm
- 골목길golmokgilhẻm
- 골무golmuđê
- 골반golbankhung chậu, xương chậu
- 골뱅이golbaeng'ia còng, a móc
- 골상학golsanghaknão tướng học
- 골수golsutủy xương
- 골절goljeolgãy xương
- 골짜기goljjagithung lũng
- 골키퍼golkipeothủ thành, thủ môn
- 골프golpeugôn
- 곰gomgấu
- 곰팡이gompang'imốc
- 곱goptích
- 곱셈gopsemphép nhân
- 곱하기gophagiphép nhân
- 곱하다gophadanhân
- 곳gotnơi, chỗ
- 공gongquả bóng, trái banh, hình cầu
- 공간gonggankhoảng, chỗ
- 공격gonggyeoksự tấn công, sự công kích
- 공격하다gonggyeokhadacông kích
- 공고gonggothông báo
- 공공gonggongcông chúng, xã hội
- 공교gonggyonho giáo, nho học
- 공국gonggukcông quốc
- 공군gonggunkhông quân, không lực
- 공급gonggeupsự cung cấp
- 공급자gonggeupjangười cung cấp, người tiếp tế
- 공기gonggikhông khí, khí
- 공기부양정gonggibuyangjeongca nô đệm khí
- 공기총gonggichongsúng hơi
- 공동체gongdongchecộng đồng
- 공로gongnoxa lộ, đường ô tô
- 공룡gongnyongkhủng long