Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㄱ — trang 6
1.227 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㄱ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 6/7
- 근면하다geunmyeonhadasiêng năng, chăm chỉ
- 근무geunmunhiệm vụ, trách nhiệm
- 근본주의geunbonjuuichủ nghĩa cơ yếu
- 근사하다geunsahadatuyệt, tuyệt vời
- 근육geunyukcơ, bắp thịt
- 근일점geuniljeomđiểm cận nhật
- 근친상간geunchinsanggansự loạn luân, loạn luân
- 글라스geullaseuly, cốc
- 글라이더geullaideotàu lượn
- 글쇠판geulsoepanbàn phím
- 글쓴이geulsseuninhà văn, tác giả
- 글씨geulssichữ, kí tự, chữ cái
- 글자geuljachữ cái, kí tự, chữ
- 글피geulpingày kìa
- 긁다geukdagãi, nạo, cạo
- 금geumvết nứt, khe, vàng
- 금강사geumgangsađá nhám
- 금고geumgotủ sắt, két sắt
- 금귤geumgyulkim quất, quất
- 금문교Geummun'gyocầu cổng vàng, kim môn kiều
- 금방geumbangsớm, chẳng bao lâu nữa
- 금본위제geumbonwijebản vị vàng, kim bản vị
- 금붕어geumbung'eocá vàng, cá ba đuôi
- 금색geumsaekmàu vàng
- 금성Geumseongsao kim, kim tinh
- 금속geumsokkim loại
- 금수geumsucấm vận
- 금요geumyothứ sáu
- 금요일geumyoilthứ sáu
- 금우궁Geumugungkim ngưu
- 금융geumnyungtài chính
- 금일geumilhôm nay, bữa nay
- 금자탑geumjatapkim tự tháp
- 금전geumjeontiền, đồng
- 금지geumjisự cấm, cấm chỉ
- 금지하다geumjihadacấm, cấm chỉ
- 금하다geumhadacấm, cấm chỉ
- 급geupmực, mức, lớp
- 급강하폭격기geupganghapokgyeokgiMáy bay ném bom bổ nhào
- 급료geumnyolương
- 급우geububạn cùng lớp
- 급조폭발물geupjopokbalmulThiết bị nổ tự chế
- 급진주의geupjinjuuichủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích
- 기gicờ, lá cờ
- 기결수gigyeolsubị cáo
- 기계gigyemáy, máy móc, dụng cụ
- 기계공gigyegongthợ máy
- 기공gigongkhí công
- 기관gigwancơ quan, tổ chức, động cơ
- 기관지염gigwanjiyeomviêm phế quản
- 기관차gigwanchađầu máy
- 기관총gigwanchongsúng máy, súng liên thanh
- 기구gigumáy móc, bộ máy, khí cầu
- 기근gigeunnạn đói
- 기금gigeumquỹ
- 기꺼이gikkeoisẵn lòng
- 기나길다ginagildadài
- 기념물ginyeommulđồ lưu niệm
- 기념비ginyeombiđài kỷ niệm, đài tưởng niệm, tượng đài
- 기념일ginyeomilngày kỷ niệm
- 기념품ginyeompumđồ lưu niệm
- 기니Ginighi-nê
- 기니비사우Ginibisaughi-nê bít-xao
- 기니피그ginipigeuchuột lang, bọ
- 기다gidabò, trườn
- 기다리다gidaridachờ đợi, chờ
- 기대gidaehy vọng
- 기대하다gidaehadamong đợi
- 기도gidokinh cầu nguyện, kinh nguyện
- 기도서gidoseoquyển kinh, sách kính
- 기도하다gidohadacầu nguyện
- 기독Gidokki-tô, ki-ri-xi-tô
- 기독교gidokgyokitô giáo, cơ đốc giáo
- 기독교도gidokgyodocơ đốc nhân, chiên
- 기독교인gidokgyoincơ đốc nhân, chiên
- 기둥gidungcột, trụ
- 기둥서방gidungseobangkẻ mối lái, ma cô
- 기둥춤gidungchummúa cột
- 기록girokghi chép, sự ghi lại, bản ghi
- 기록영화girogyeonghwaphim tài liệu
- 기르다gireudanuôi
- 기름gireumdầu, dầu mỏ
- 기름밥gireumbapcơm chiên, cơm rang
- 기름사탕gireumsatangkẹo caramen, kẹo
- 기린girinhươu cao cổ, kì lân, kỳ lân
- 기만gimansự lừa dối
- 기물gimulquân, con
- 기반시설gibansiseolcơ sở hạ tầng
- 기발gibalcờ
- 기부금gibugeumsự tặng
- 기분gibuntâm trạng, tính khí
- 기쁘다gippeudamừng, vui, vui mừng
- 기쁨gippeumniềm vui, sự vui mừng, hạnh phúc
- 기사gisabài viết, người lái, tài xế
- 기사궁Gisagungnhân mã, xạ thủ
- 기상학gisanghakkhí tượng học
- 기생물gisaengmulkí sinh trùng, vật ký sinh
- 기생식물gisaengsingmulkí sinh trùng, vật ký sinh
- 기생충gisaengchungkí sinh trùng, vật ký sinh
- 기생충학gisaengchunghakkí sinh trùng học
- 기수gisusố đếm
- 기숙사gisuksaký túc xá, kí túc xá
- 기숙학교gisukhakgyotrường nội trú
- 기술gisulkỹ thuật, công nghệ, kĩ thuật
- 기술자gisuljanhà kỹ thuật, kĩ thuật viên
- 기압계giapgyeáp kế, khí áp kế
- 기어gieocá buồm
- 기억하다gieokhadanhớ, thuộc
- 기업gieopdoanh nghiệp, doanh thương
- 기업가gieopgachủ doanh nghiệp
- 기업인gieobinchủ doanh nghiệp
- 기와giwangói
- 기요틴giyotinmáy chém
- 기울giulcám
- 기원giwonnguồn gốc, nguyên nhân, căn nguyên
- 기원하다giwonhadabắt nguồn, khởi đầu, hình thành
- 기일giilngày giỗ
- 기입하다giiphadađiền vào, ghi vào
- 기자gijaphóng viên, nhà báo
- 기자회견gijahoegyeonhọp báo
- 기저귀gijeogwitã lót, tã
- 기적gijeokphép lạ, điều kỳ diệu
- 기중기gijunggicần cẩu
- 기지gijicăn cứ
- 기차gichatàu hỏa, xe lửa, tàu lửa
- 기차역gichayeoknhà ga, nhà ga hành khách
- 기체gichekhí tê, khí
- 기초gichonền tảng, cơ sở, móng
- 기총gichongsúng máy, súng liên thanh
- 기치gichicờ, lá cờ
- 기침gichimsự ho
- 기침하다gichimhadaho
- 기타gitađàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm
- 기타리스트gitariseuteungười chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta
- 기하학gihahakhình học
- 기학gihakkỳ học, kì học
- 기함gihamsoái hạm
- 기호gihoký hiệu, biểu tượng
- 기회gihoecơ hội
- 기후gihukhí hậu
- 기후학gihuhakkhí hậu học
- 길gilđường, đường bộ, đường mòn
- 길가gilgarệ đường
- 길다gildadài
- 길림Gillimcát lâm
- 길모퉁이gilmotung'igóc
- 길이girichiều dài
- 길잡이giljabihướng dẫn viên
- 김gimhơi, hơi nước, kim
- 김치gimchikim chi, hai
- 김치지짐gimchijijimKimchi-buchimgae
- 깁다gipdakhâu, may
- 깃gitlông vũ, lông
- 깃대gitdaecột cờ
- 깃발gitbalcờ
- 깃털git'teollông vũ, lông
- 깊이gipiđộ sâu
- 까다kkadagọt
- 까마귀kkamagwiquạ
- 까막잡기kkamakjapgibịt mắt bắt dê
- 까먹다kkameokdaquên
- 까메룬Kkamerunca-mơ-run
- 까부웨르드Kkabuwereudeucáp-ve, cáp ve
- 까자흐스딴Kkajaheuseuttanka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng
- 까치kkachichim ác là
- 까히라Kkahiracai-rô, kê
- 깎다kkakdagọt, cắt, cắt cỏ
- 깔때기kkalttaegiphễu, quặn
- 깜둥이kkamdung'imọi đen
- 깡통kkangtonglon, hộp
- 깡통따개kkangtongttagaeđồ khui hộp, đồ mở hộp
- 깡패kkangpaeđầu gấu
- 깨끗하다kkaekkeuthadasạch sẽ, sạch
- 깨트리다kkaeteuridalàm bể
- 꺼리다kkeoridatránh, tránh xa
- 껌kkeomkẹo cao su
- 껴안다kkyeoandaôm
- 꼬뜨디봐르Kkotteudibwareubờ biển ngà, cốt đi-voa
- 꼬리kkoriđuôi
- 꼬막kkomaksò huyết
- 꼬모르Kkomoreucô-mô-rô, cô-mo
- 꼬부랑국수kkoburangguksumì ăn liền, mì tôm
- 꼬스따리까Kkoseuttarikkacốt-xta ri-ca
- 꼬쏘보Kkossobocô-xô-vô
- 꼬집다kkojipdavéo, béo
- 꼬챙이kkochaeng'ixiên, xiên nướng thịt
- 꼬치고기kkochigogicá nhồng
- 꼭대기kkokdaegiđỉnh, đầu, chỏm
- 꼭두각시kkokdugaksicon rối, bù nhìn
- 꼴롬비아Kkollombiacô-lôm-bi-a
- 꽃kkothoa, xuất sắc
- 꽃가루kkotgaruphấn, phấn hoa
- 꽃꿀kkotkkulmật hoa, mật
- 꽃다발kkotdabalbó hoa
- 꽃뱀kkotbaemngười đào mỏ
- 꽃병kkotbyeonglọ hoa, bình
- 꽃양배추kkochyangbaechubông cải trắng, cải bông trắng
- 꽃잎kkonnipcánh hoa, cánh
- 꽃차례kkotcharyesự nở hoa
- 꽆kkophoa