Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅅ — trang 3
1.237 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅅ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 3/7
- 석회암seokhoeamđá vôi
- 섞다seokdapha
- 선seonđường
- 선거seon'geosự bầu cử, tuyển cử
- 선거구seon'geogukhu vực bầu cử
- 선거인seon'geoincử tri
- 선거하다seon'geohadabầu, tuyển cử
- 선고seon'gobản án
- 선교사seon'gyosangười truyền giáo, cha truyền đạo
- 선글라스seon'geullaseukính râm, kiếng mát
- 선단seondanhạm đội
- 선물seonmulquà, quà tặng
- 선박seonbaktàu thuỷ, tàu, thuyền lớn
- 선반seonbangiá sách, giá
- 선봉seonbongtiền phong, tiên phong
- 선비Seonbitiên ti
- 선생seonsaenggiáo viên, cô giáo
- 선생님seonsaengnimthầy giáo, cô giáo, giáo viên
- 선서seonseolời tuyên thệ, lời thề
- 선수seonsuvận động viên, cầu thủ, nhà thể thao
- 선실seonsilbuồng riêng
- 선양Seonyangthẩm dương
- 선우seonuthiền vu
- 선원seonwonthuỷ thủ, lính thuỷ
- 선율seonyulgiai điệu, âm điệu, điệu nhạc
- 선인장seoninjangxương rồng
- 선입관seonipgwanđịnh kiến
- 선전seonjeontuyên truyền, thâm quyến
- 선전원seonjeonwonngười tuyên truyền
- 선조seonjotổ tiên
- 선지seonjigiấy tuyên
- 선지자seonjijanhà tiên tri
- 선창seonchangbến tàu
- 선택seontaeksự lựa chọn, lựa chọn
- 선풍seonpunggió lốc, lốc
- 선협seonhyeoptiên hiệp
- 선호하다seonhohadathích hơn
- 설교seolgyothuyết giáo
- 설교자seolgyojangười thuyết giáo
- 설날seollaltết âm lịch, ngày đầu năm mới
- 설득하다seoldeukhadathuyết phục
- 설립seollipsự thành lập
- 설립자seollipjangười sáng lập
- 설명하다seolmyeonghadagiải thích
- 설문지seolmunjibản câu hỏi, bảng câu hỏi
- 설비seolbithiết bị, trang bị
- 설사seolsatiêu chảy, ỉa chảy
- 설치seolchisự thành lập
- 설치류seolchiryugặm nhấm
- 설치하다seolchihadacài đặt
- 설탕seoltangđường, đường ăn, chất đường
- 설화seolhwakể chuyện, tường thuật, bông tuyết
- 섬seomđảo
- 섬네일seomneilhình nhỏ
- 섬망seommangmê sảng
- 섬서Seomseothiểm tây
- 성seonggiới tính, giống, họ
- 성가시다seonggasidaphiền, phiền phức
- 성게seonggecầu gai, nhím biển
- 성경Seonggyeongkinh thánh, thánh kinh
- 성공seonggongsự thành công, thành công
- 성공하다seonggonghadathành công
- 성공회seonggonghoeanh giáo
- 성곽seonggwaklâu đài
- 성교seonggyogiao cấu, giao hợp, sự giao cấu
- 성교육seonggyoyukgiáo dục giới tính
- 성교하다seonggyohadagiao cấu, làm tình
- 성군seonggunmảng sao
- 성냥seongnyangdiêm, que diêm
- 성년seongnyeontuổi, độ tuổi
- 성노예seongnoyenô lệ tình dục
- 성당seongdangnhà thờ
- 성도Seongdothành đô
- 성령seongnyeongthánh linh, thánh thần
- 성매매seongmaemaesự mại dâm
- 성명서seongmyeongseotuyên ngôn
- 성문seongmunthanh môn
- 성벽seongbyeoktường
- 성별seongbyeolgiới tính
- 성병seongbyeongbệnh hoa liễu
- 성부seongbuchúa cha
- 성분seongbunthành phần
- 성사seongsabí tích
- 성상seongsanglinh ảnh, ảnh thánh
- 성새seongsaepháo đài
- 성서Seongseokinh thánh, thánh kinh
- 성수seongsunước thánh
- 성신Seongsinthánh linh, thánh thần
- 성실seongsilsự chân thành
- 성씨seongssihọ
- 성우seong'udiễn viên lồng tiếng
- 성운seong'untinh vân
- 성의seong'uisự chân thành
- 성인seong'inngười lớn, thánh, thánh nhân
- 성자seongjachúa con
- 성적seongjeokđiểm
- 성전seongjeonthánh chiến
- 성조seongjothanh điệu, giọng
- 성조기SeongjogiLá cờ ánh sao chói lọi
- 성좌seongjwachòm sao, tòa thánh
- 성지seongjiđất thánh
- 성직자seongjikjamục sư
- 성질seongjiltính, bản chất
- 성차별seongchabyeolphân biệt giới tính
- 성채seongchaethành luỹ, thành trì
- 성체seongchethánh thể
- 성체성사seongcheseongsathánh thể, cực thánh
- 성탄절Seongtanjeolnô-en, giáng sinh
- 성폭행seongpokhaengcưỡng hiếp, hiếp dâm
- 성폭행하다seongpokhaenghadahiếp dâm, cưỡng dâm
- 성함seonghamtên
- 성행위seonghaeng'wisự giao cấu
- 성화seonghwalinh ảnh, ảnh thánh
- 세seba
- 세계segyethế giới, trái đất
- 세계관segyegwanthế giới quan
- 세균segyunvi khuẩn, vi trùng
- 세금segeumthuế, thuế quan, hải quan
- 세기segithế kỷ, thế kỉ
- 세네갈Senegalxê-nê-gan
- 세뇌senoetẩy não
- 세뇌하다senoehadatẩy não
- 세다sedamạnh, đếm
- 세대sedaethế hệ
- 세력seryeokquyền lực, thế lực
- 세례seryelể rữa tội
- 세르비아Sereubiaxéc-bi
- 세르비아어sereubia'eotiếng xéc-bi
- 세면기semyeon'gila-va-bô
- 세모semotam giác, hình tam giác
- 세미나seminaxêmina
- 세미콜론semikollondấu chấm phẩy
- 세뱃돈sebaetdonlì xì, phong bao mừng tuổi
- 세시sesiba giờ
- 세이셸Seisyelxây-sen
- 세일seilsự hạ giá
- 세자sejathái tử
- 세제곱근sejegopgeuncăn bậc ba
- 세제곱미터sejegommiteomét khối
- 세탁기setakgimáy giặt
- 세탁소setaksophòng giặt là, tiệm giặt là
- 세탁하다setakhadagiặt gỵa, giặt gịa
- 세트seteubộ, ván
- 세팍타크로sepaktakeurocầu mây
- 세포sepotế bào
- 세포학sepohaktế bào học, sinh học tế bào
- 세포핵sepohaeknhân tế bào, nhân
- 섹션seksyeonphần, bộ phận
- 섹스sekseusự giao cấu
- 섹스하다sekseuhadagiao cấu, làm tình
- 섹시하다seksihadaquyến rũ, cuốn hút
- 섹트sekteugiáo phái
- 센서senseocảm biến
- 센터senteotrung tâm
- 센트senteuphần trăm
- 셀러리selleoricần tây
- 셀룰러폰sellulleoponđiện thoại di động, điện thoại cầm tay
- 셀카selkatự sướng, ảnh tự sướng
- 셀카봉selkabonggậy tự sướng, gậy tự chụp hình
- 셀폰selponđiện thoại di động, điện thoại cầm tay
- 셈판sempanbàn tính
- 셋setsố ba, ba, sết
- 셔츠syeocheuáo sơ mi, sơ mi
- 셔터syeoteotấm chắn, cửa chắn
- 셰이크syeikeusinh tố
- 셰익스피어Syeikseupieosếch-xpia
- 셰프syepeubếp trưởng
- 소sobò
- 소각하다sogakhadathiêu
- 소개sogaegiới thiệu
- 소개팅sogaetingdạm ngõ
- 소개하다sogaehadagiới thiệu
- 소경sogyeongngười mù
- 소고기sogogithịt bò
- 소굴sogulhang
- 소금sogeummuối
- 소금물sogeummulnước mặn
- 소나무sonamuthông, tùng
- 소녀sonyeothiếu nữ, cô gái, con gái
- 소년sonyeonthiếu niên, trai, con trai
- 소뇌sonoetiểu não
- 소다수sodasunước có ga
- 소대sodaetrung đội, tiểu đội
- 소독제sodokjethuốc tẩy uế
- 소득sodeukthu nhập
- 소라게sorageốc mượn hồn, cua kí cư
- 소련Soryeonliên xô, liên bang xô viết
- 소령soryeongthiếu tá
- 소리soriâm thanh, tiếng, giọng nói
- 소리치다sorichidakêu la, la hét
- 소말리아Somalliaxô-ma-li
- 소매somaetay áo, bán lẻ
- 소매점somaejeomtạp hoá, cửa hàng tiện lợi
- 소매치기somaechigikẻ móc túi
- 소모전somojeonchiến tranh tiêu hao
- 소묘somyophác hoạ, hình vẽ, hình họa
- 소문자somunjachữ nhỏ, chữ thường
- 소방sobangchữa cháy, vang, tô mộc
- 소방관sobanggwanlính cứu hỏa
- 소방대sobangdaeđội cứu hỏa, trạm cứu hoả