Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅈ — trang 2
914 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅈ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 2/5
- 저널리스트jeoneolliseuteunhà báo, ký giả
- 저널리즘jeoneollijeumnghề làm báo, nghề viết báo
- 저녁jeonyeokbuổi tối, bữa chiều
- 저녁밥jeonyeokbapăn tối, bữa chiều
- 저당권jeodanggwonquyền cầm cố
- 저수지jeosujikho, hồ chứa nước
- 저승사자jeoseungsajatử thần, thần chết
- 저울자리Jeouljarithiên bình, cân xứng
- 저자jeojatác giả, nhà văn
- 저작jeojaktác phẩm
- 저작권jeojakgwonbản quyền
- 저장Jeojangchiết giang
- 저주jeojulời nguyền, ác chú
- 저주하다jeojuhadanguyền rủa, chửi rủa, trù
- 저체온증jeoche'onjeunghạ thân nhiệt
- 저택jeotaekdinh thự
- 저항jeohangsự chống cự, sự đề kháng
- 저항기jeohanggiđiện trở
- 적jeokkẻ thù, kẻ địch, tích
- 적경jeokgyeongxích kinh
- 적군Jeokgunhồng quân
- 적다jeokdaít, viết, ghi
- 적대자jeokdaejađối thủ
- 적도jeokdoxích đạo
- 적분jeokbuntích phân
- 적신호jeoksinhođèn đỏ
- 적십자Jeoksipjachữ thập đỏ
- 적십자사Jeoksipjasachữ thập đỏ
- 적십자회Jeoksipjahoechữ thập đỏ
- 적외선jeogoeseontia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại
- 적용하다jeogyonghadaáp dụng, ứng dụng
- 적위jeogwixích vĩ
- 적자jeokjasự thâm hụt
- 적포도주jeokpodojurượu vang đỏ, vang đỏ, rượu nho đỏ
- 적혈구jeokhyeolguhồng cầu, hồng huyết cầu
- 전jeonphần trăm
- 전갈jeon'galbò cạp, bọ cạp
- 전격전jeon'gyeokjeonchiến tranh chớp nhoáng
- 전경jeon'gyeongtoàn cảnh
- 전구jeon'gubóng đèn
- 전국시대Jeon'guksidaechiến quốc
- 전극jeon'geukđiện cực
- 전기jeon'giđiện, điện năng, tiểu sử
- 전기공학jeon'gigonghakkĩ thuật điện
- 전기자동차jeon'gijadongchaxe điện, ô tô điện
- 전기차jeon'gichaxe điện, ô tô điện
- 전기톱jeon'gitopcưa máy, máy cưa xích
- 전나무jeonnamulinh sam
- 전단jeondantờ quảng cáo, tờ rơi
- 전단지jeondanjitờ quảng cáo, tờ rơi
- 전당포jeondangpotiệm cầm đồ
- 전도서Jeondoseogiảng sư, giảng viên
- 전동jeondongống tên, bao tên
- 전두엽jeonduyeopthuỳ trán
- 전등jeondeungđèn, đèn điện
- 전람회jeollamhoetriển lãm
- 전략jeollyakchiến lược
- 전략가jeollyakganhà chiến lược
- 전력jeollyeokđiện lực, điện, điện năng
- 전령jeollyeongngười chuyển giao, người báo tin
- 전례jeollyetiền lệ
- 전류jeollyudòng điện
- 전립선jeollipseontuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến
- 전매jeonmaesự độc quyền
- 전문 대학jeonmun daehaktrường cao đẳng
- 전문가jeonmun'gachuyên gia, nhà chuyên môn
- 전범jeonbeomtội phạm chiến tranh
- 전보jeonbođiện báo, điện tín
- 전복jeonbokbào ngư
- 전분jeonbuntinh bột
- 전사jeonsachiến sĩ, chiến binh, binh nhì
- 전산학jeonsanhakkhoa học máy tính
- 전선jeonseonmặt trận, tiền tuyến, chiến tuyến
- 전선주jeonseonjucột điện
- 전설jeonseoltruyền thuyết, huyền thoại
- 전술jeonsulchiến thuật
- 전시jeonsithời chiến
- 전시하다jeonsihadachỉ, tỏ ra
- 전시회jeonsihoetriển lãm
- 전신jeonsinmáy điện báo, điện báo
- 전압jeonapđiện áp, hiệu điện thế
- 전압계jeonapgyeđiện áp kế, vôn kế
- 전어jeoneocá mòi cờ chấm
- 전언jeoneontin nhắn
- 전염jeonyeomsự nhiễm trùng, sự lây nhiễm
- 전위jeonwitiền phong, tiên phong
- 전음기jeoneumgiloa phóng thanh, loa
- 전자jeonjaê-léc-trông, điện tử, trước
- 전자계산기jeonjagyesan'gimáy vi tính, máy điện toán
- 전자공학jeonjagonghakđiện tử học
- 전자기jeonjagiđiện từ học
- 전자기파jeonjagipasóng điện từ
- 전자담배jeonjadambaethuốc lá điện tử
- 전자레인지jeonjareinjilò vi ba, lò vi sóng
- 전자메일jeonjameilthư điện tử, thơ điện tử
- 전자서적jeonjaseojeoksách điện tử
- 전자우편jeonjaupyeonthư điện tử, thơ điện tử, điện thư
- 전자책jeonjachaeksách điện tử
- 전장jeonjangchiến trường, chiến địa
- 전장터jeonjangteochiến trường, chiến địa
- 전쟁jeonjaengchiến tranh
- 전쟁광jeonjaenggwangkẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
- 전쟁범죄인jeonjaengbeomjoeintội phạm chiến tranh
- 전제jeonjechế độ chuyên quyền
- 전지jeonjipin, bình điện
- 전차jeonchatàu điện, xe tăng, chiếc xe
- 전채jeonchaekhai vị, món khai vị
- 전철jeoncheoltàu điện ngầm, mê-tơ-rô
- 전체주의jeonchejuuichủ nghĩa toàn trị
- 전치사jeonchisagiới từ
- 전치태반jeonchitaebannhau tiền đạo
- 전통jeontongtruyền thống, sự truyền miệng, phong tục
- 전투jeontutrận đánh
- 전투기jeontugimáy bay tiêm kích
- 전투식량jeontusingnyanglương khô, lương thảo
- 전파jeonpasóng vô tuyến
- 전화jeonhwađiện thoại, dây nói, điện khí hóa
- 전화번호jeonhwabeonhosố điện thoại, số phôn
- 전화번호부jeonhwabeonhobuSổ tra số điện thoại
- 절jeolđền, thiền viện
- 절강Jeolgangchiết giang
- 절대로jeoldaerokhông bao giờ
- 절도jeoldosự trộm cắp, sự ăn trộm
- 절도사jeoldosatiết độ sứ
- 절망jeolmangsự tuyệt vọng
- 절벽jeolbyeokvách đá
- 절약하다jeoryakhadatiết kiệm
- 절하다jeolhadacúi, cúi chào
- 젊다jeomdatrẻ, non
- 젊음jeolmeumtuổi trẻ
- 점jeomđiểm, nốt ruồi, mụt ruồi
- 점령jeomnyeongsự chiếm đóng
- 점막jeommakniêm mạc, màng nhầy
- 점수jeomsuđiểm
- 점심jeomsimbữa trưa, bữa ăn trưa
- 점액jeomaeknước nhầy, niêm dịch
- 점원jeomwonnhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư
- 점자jeomjachữ nổi
- 점차jeomchadần dần
- 점토jeomtođất sét, sét
- 점프하다jeompeuhadanhảy
- 접근하다jeopgeunhadalại, lại gần
- 접다jeopdagấp, gập
- 접두사jeopdusatiền tố
- 접미사jeommisahậu tố, đuôi
- 접사jeopsaphụ tố
- 접선jeopseontiếp tuyến
- 접속사jeopsoksasự liên kết, liên từ
- 접수인jeopsu'intiếp tân
- 접수처jeopsucheophòng lễ tân, quầy lễ tân
- 접수하다jeopsuhadanhận
- 접시jeopsidĩa, đĩa
- 접의자jeobuijaghế gấp
- 접종jeopjongchủng ngừa, sự tiêm chủng
- 접종하다jeopjonghadachích ngừa, tiêm chủng
- 접착제jeopchakjekeo, hồ
- 접촉jeopchoksự chạm, sự tiếp xúc
- 젓다jeotdachèo
- 정jeongneo, mỏ neo
- 정가jeonggatình ca, tình khúc
- 정강이jeonggang'iống quyển, ống khuyển
- 정거장jeonggeojangnhà ga, bến
- 정결jeonggyeolbình dị, tính giản dị
- 정관사jeonggwansamạo từ xác định
- 정교jeonggyoChính Thống giáo Đông phương
- 정교회jeonggyohoeChính Thống giáo Đông phương
- 정권jeonggwonchế độ
- 정글jeonggeulrừng rậm, rừng
- 정당jeongdangchánh đảng, đảng
- 정도jeongdođộ, mức
- 정령jeongnyeongtinh linh
- 정류장jeongnyujangbến xe, trạm, nhà ga
- 정리jeongniđịnh lí
- 정말로jeongmallothật sự
- 정맥jeongmaektĩnh mạch, ven
- 정물화jeongmulhwatĩnh vật hoạ
- 정변jeongbyeonchính biến, đảo chính
- 정보jeongbothông tin
- 정보기술jeongbogisulcông nghệ thông tin
- 정보학jeongbohaktin học
- 정복jeongboksự chinh phục
- 정복하다jeongbokhadachinh phục
- 정비공jeongbigongthợ máy
- 정사각형jeongsagakhyeongvuông, hình vuông
- 정상jeongsangchỏm, chóp
- 정상회담jeongsanghoedamhội nghị thượng đỉnh
- 정수jeongsusố nguyên, hằng số, hằng
- 정신jeongsintâm, tinh thần
- 정신감응jeongsin'gameungthần giao cách cảm
- 정신과의jeongsin'gwauinhà tâm thần học
- 정신병jeongsinbyeongbệnh nhân cách
- 정신분열증jeongsinbunyeoljeungtâm thần phân liệt
- 정신의학jeongsinuihaktâm thần học, khoa tâm thần
- 정액jeong'aektinh dịch
- 정어리jeong'eoricá mòi
- 정역학jeong'yeokhaktĩnh học
- 정오jeong'otrưa, buổi trưa
- 정욕jeong'yokham muốn, tham muốn
- 정원jeong'wonvườn, vườn rau
- 정원사jeong'wonsangười làm vườn